subgrade

[Mỹ]/ˈsʌbɡreɪd/
[Anh]/ˈsʌbɡreɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp đất hoặc đá nền tảng hỗ trợ một cấu trúc; lớp nền trong xây dựng

Cụm từ & Cách kết hợp

subgrade preparation

chuẩn bị lớp nền

subgrade stability

độ ổn định của lớp nền

subgrade drainage

thoát nước lớp nền

subgrade design

thiết kế lớp nền

subgrade material

vật liệu lớp nền

subgrade compaction

nén lớp nền

subgrade assessment

đánh giá lớp nền

subgrade inspection

kiểm tra lớp nền

subgrade reinforcement

gia cố lớp nền

subgrade failure

hỏng lớp nền

Câu ví dụ

the subgrade must be properly compacted to support the pavement.

tầng lớp dưới cùng phải được nén chặt đúng cách để hỗ trợ lớp phủ.

we need to assess the subgrade conditions before starting construction.

chúng ta cần đánh giá tình trạng của nền móng trước khi bắt đầu xây dựng.

the design of the subgrade is crucial for road durability.

thiết kế nền móng rất quan trọng cho độ bền của đường.

proper drainage is essential to maintain the integrity of the subgrade.

hệ thống thoát nước phù hợp là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của nền móng.

we discovered issues with the subgrade during the inspection.

chúng tôi phát hiện ra các vấn đề với nền móng trong quá trình kiểm tra.

the subgrade should be tested for moisture content.

nền móng nên được kiểm tra độ ẩm.

reinforcing the subgrade can improve load-bearing capacity.

tăng cường nền móng có thể cải thiện khả năng chịu tải.

different materials can be used for subgrade stabilization.

có thể sử dụng các vật liệu khác nhau để ổn định nền móng.

monitoring subgrade performance is important for long-term maintenance.

theo dõi hiệu suất của nền móng là quan trọng cho việc bảo trì dài hạn.

the contractor recommended improvements to the subgrade preparation process.

nhà thầu khuyến nghị cải tiến quy trình chuẩn bị nền móng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay