subjectiveness

[Mỹ]/səbˈdʒɛktɪvnəs/
[Anh]/səbˈdʒɛktɪvnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc dựa trên ý kiến cá nhân, diễn giải, cảm xúc hoặc quan điểm
Word Forms
số nhiềusubjectivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

subjectiveness matters

tính chủ quan rất quan trọng

subjectiveness in art

tính chủ quan trong nghệ thuật

subjectiveness of opinion

tính chủ quan của ý kiến

subjectiveness and bias

tính chủ quan và sự thiên vị

subjectiveness in perception

tính chủ quan trong nhận thức

subjectiveness in evaluation

tính chủ quan trong đánh giá

subjectiveness of experience

tính chủ quan của kinh nghiệm

subjectiveness of taste

tính chủ quan của sở thích

subjectiveness in judgment

tính chủ quan trong phán xét

subjectiveness of truth

tính chủ quan của sự thật

Câu ví dụ

subjectiveness can greatly influence our perceptions of art.

sự chủ quan có thể ảnh hưởng rất lớn đến nhận thức của chúng ta về nghệ thuật.

the subjectiveness of beauty varies from person to person.

tính chủ quan của vẻ đẹp khác nhau từ người này sang người khác.

in discussions, subjectiveness often leads to disagreements.

trong các cuộc thảo luận, sự chủ quan thường dẫn đến bất đồng.

understanding subjectiveness is key to effective communication.

hiểu được sự chủ quan là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.

subjectiveness plays a crucial role in decision-making.

sự chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.

the subjectiveness of opinions can complicate the debate.

tính chủ quan của ý kiến ​​có thể làm phức tạp cuộc tranh luận.

art critics often emphasize the subjectiveness of interpretation.

các nhà phê bình nghệ thuật thường nhấn mạnh tính chủ quan của cách giải thích.

subjectiveness in personal experiences shapes our worldview.

sự chủ quan trong những trải nghiệm cá nhân định hình thế giới quan của chúng ta.

recognizing subjectiveness can enhance our empathy towards others.

nhận ra sự chủ quan có thể tăng cường sự đồng cảm của chúng ta đối với người khác.

subjectiveness is a fundamental aspect of human psychology.

sự chủ quan là một khía cạnh cơ bản của tâm lý học con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay