subjoinings

[Mỹ]//səbˈdʒɔɪnɪŋz//
[Anh]//səbˈdʒɔɪnɪŋz//

Dịch

n. số nhiều của subjoining
v. dạng hiện tại của động từ subjoin

Cụm từ & Cách kết hợp

subjoinings noted

Vietnamese_translation

formal subjoinings

Vietnamese_translation

various subjoinings

Vietnamese_translation

subjoinings thereto

Vietnamese_translation

multiple subjoinings

Vietnamese_translation

relevant subjoinings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

although it was raining, we went for a walk.

Mặc dù đang mưa, chúng ta vẫn đi dạo.

since you are busy, i will help you with the project.

Vì bạn bận rộn, tôi sẽ giúp bạn với dự án.

because the weather was bad, the flight was delayed.

Vì thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.

if you need help, please let me know.

Nếu bạn cần giúp đỡ, xin vui lòng cho tôi biết.

when she arrived, the meeting had already started.

Khi cô ấy đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.

while i was studying, my brother was playing games.

Trong khi tôi đang học, anh trai tôi đang chơi game.

unless you practice, you won't improve.

Nếu bạn không luyện tập, bạn sẽ không tiến bộ.

after we finished dinner, we watched a movie.

Sau khi chúng tôi ăn xong bữa tối, chúng tôi xem một bộ phim.

as soon as he called, i answered the phone.

Vừa gọi đến, tôi đã nghe máy.

before you leave, please turn off the lights.

Trước khi bạn rời đi, xin vui lòng tắt đèn.

since you asked nicely, i will consider it.

Vì bạn đã hỏi một cách lịch sự, tôi sẽ xem xét.

although he was tired, he kept working.

Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay