submarining

[Mỹ]/ˌsʌbməˈriːnɪŋ/
[Anh]/ˌsʌbməˈriːnɪŋ/

Dịch

n. một động tác trong đó một phương tiện hoặc vật thể lặn xuống dưới bề mặt của nước
v. hành động lặn xuống hoặc đi dưới nước

Cụm từ & Cách kết hợp

submarining tactics

chiến thuật tàu ngầm

submarining operations

hoạt động tàu ngầm

submarining strategy

chiến lược tàu ngầm

submarining missions

nhiệm vụ tàu ngầm

submarining capabilities

khả năng của tàu ngầm

submarining exercises

trang bị huấn luyện tàu ngầm

submarining fleet

hạm đội tàu ngầm

submarining drills

trang bị diễn tập tàu ngầm

submarining technology

công nghệ tàu ngầm

submarining threats

mối đe dọa tàu ngầm

Câu ví dụ

submarining is a technique used in deep-sea exploration.

ngâm tàu ngầm là một kỹ thuật được sử dụng trong việc khám phá đại dương sâu.

many researchers are studying the effects of submarining on marine life.

nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của việc ngâm tàu ngầm đến đời sống sinh vật biển.

submarining can help uncover underwater archaeological sites.

việc ngâm tàu ngầm có thể giúp phát hiện các địa điểm khảo cổ dưới nước.

during the war, submarining tactics changed naval warfare.

trong chiến tranh, các chiến thuật ngâm tàu ngầm đã thay đổi chiến tranh hải quân.

submarining requires specialized training and equipment.

việc ngâm tàu ngầm đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng.

he enjoys submarining as a hobby, exploring the ocean depths.

anh ấy thích ngâm tàu ngầm như một sở thích, khám phá những vùng sâu của đại dương.

submarining can be dangerous without proper precautions.

việc ngâm tàu ngầm có thể nguy hiểm nếu không có các biện pháp phòng ngừa thích hợp.

they organized a submarining expedition to study coral reefs.

họ đã tổ chức một cuộc thám hiểm ngâm tàu ngầm để nghiên cứu các rạn san hô.

submarining allows scientists to gather data from hard-to-reach areas.

việc ngâm tàu ngầm cho phép các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ những khu vực khó tiếp cận.

submarining has revolutionized our understanding of ocean ecosystems.

việc ngâm tàu ngầm đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các hệ sinh thái đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay