submergences

[Mỹ]/səbˈmɜːdʒənsɪz/
[Anh]/səbˈmɜrdʒənsɪz/

Dịch

n.hành động chìm hoặc lặn

Cụm từ & Cách kết hợp

water submergences

ngập lụt do nước

rapid submergences

ngập lụt nhanh chóng

unexpected submergences

ngập lụt bất ngờ

seasonal submergences

ngập lụt theo mùa

partial submergences

ngập lụt một phần

frequent submergences

ngập lụt thường xuyên

temporary submergences

ngập lụt tạm thời

natural submergences

ngập lụt tự nhiên

controlled submergences

ngập lụt được kiểm soát

environmental submergences

ngập lụt do môi trường

Câu ví dụ

the submergences of the city are a fascinating topic for researchers.

các vụ ngập lụt của thành phố là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu.

submergences can lead to significant changes in local ecosystems.

các vụ ngập lụt có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong các hệ sinh thái địa phương.

many communities are affected by annual submergences during the rainy season.

nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng bởi các vụ ngập lụt hàng năm trong mùa mưa.

the study of submergences helps us understand climate change impacts.

nghiên cứu về các vụ ngập lụt giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.

submergences in coastal areas are becoming more frequent.

các vụ ngập lụt ở các khu vực ven biển ngày càng trở nên thường xuyên hơn.

engineers are developing solutions to manage submergences in urban areas.

các kỹ sư đang phát triển các giải pháp để quản lý các vụ ngập lụt ở các khu vực đô thị.

understanding the causes of submergences is crucial for prevention.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra các vụ ngập lụt là rất quan trọng để phòng ngừa.

submergences can disrupt transportation and daily life.

các vụ ngập lụt có thể làm gián đoạn giao thông và cuộc sống hàng ngày.

scientists are monitoring submergences to predict future flooding events.

các nhà khoa học đang theo dõi các vụ ngập lụt để dự đoán các sự kiện lũ lụt trong tương lai.

the impact of submergences on infrastructure must be assessed regularly.

tác động của các vụ ngập lụt đối với cơ sở hạ tầng phải được đánh giá thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay