submergings in water
ngập trong nước
submergings of ideas
ngập tràn ý tưởng
submergings of cultures
ngập tràn văn hóa
submergings in darkness
ngập trong bóng tối
submergings of thoughts
ngập tràn suy nghĩ
submergings of emotions
ngập tràn cảm xúc
submergings of dreams
ngập tràn giấc mơ
submergings in silence
ngập trong im lặng
submergings of memories
ngập tràn ký ức
submergings of beliefs
ngập tràn niềm tin
the submergings of the city during the flood caused widespread damage.
sự ngập lụt của thành phố trong trận lũ lụt đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
scientists studied the submergings of ancient civilizations under the sea.
các nhà khoa học đã nghiên cứu sự ngập dưới đáy biển của các nền văn minh cổ đại.
the submergings of the coastline have altered the local ecosystem.
sự ngập của bờ biển đã làm thay đổi hệ sinh thái địa phương.
during the storm, the submergings of roads made travel impossible.
trong cơn bão, việc đường xá bị ngập khiến việc đi lại trở nên không thể.
the artist depicted the submergings in her latest painting.
nghệ sĩ đã mô tả sự ngập trong bức tranh mới nhất của cô.
many species are at risk due to the submergings caused by climate change.
nhiều loài đang bị đe dọa do sự ngập do biến đổi khí hậu gây ra.
the submergings of wetlands provide important habitats for wildlife.
sự ngập của các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.
engineers are working on solutions to prevent future submergings.
các kỹ sư đang nghiên cứu các giải pháp để ngăn chặn sự ngập trong tương lai.
the submergings of the landscape create unique geological features.
sự ngập của cảnh quan tạo ra các đặc điểm địa chất độc đáo.
local authorities are monitoring the submergings closely after heavy rains.
các cơ quan chức năng địa phương đang theo dõi chặt chẽ sự ngập sau những trận mưa lớn.
submergings in water
ngập trong nước
submergings of ideas
ngập tràn ý tưởng
submergings of cultures
ngập tràn văn hóa
submergings in darkness
ngập trong bóng tối
submergings of thoughts
ngập tràn suy nghĩ
submergings of emotions
ngập tràn cảm xúc
submergings of dreams
ngập tràn giấc mơ
submergings in silence
ngập trong im lặng
submergings of memories
ngập tràn ký ức
submergings of beliefs
ngập tràn niềm tin
the submergings of the city during the flood caused widespread damage.
sự ngập lụt của thành phố trong trận lũ lụt đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
scientists studied the submergings of ancient civilizations under the sea.
các nhà khoa học đã nghiên cứu sự ngập dưới đáy biển của các nền văn minh cổ đại.
the submergings of the coastline have altered the local ecosystem.
sự ngập của bờ biển đã làm thay đổi hệ sinh thái địa phương.
during the storm, the submergings of roads made travel impossible.
trong cơn bão, việc đường xá bị ngập khiến việc đi lại trở nên không thể.
the artist depicted the submergings in her latest painting.
nghệ sĩ đã mô tả sự ngập trong bức tranh mới nhất của cô.
many species are at risk due to the submergings caused by climate change.
nhiều loài đang bị đe dọa do sự ngập do biến đổi khí hậu gây ra.
the submergings of wetlands provide important habitats for wildlife.
sự ngập của các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.
engineers are working on solutions to prevent future submergings.
các kỹ sư đang nghiên cứu các giải pháp để ngăn chặn sự ngập trong tương lai.
the submergings of the landscape create unique geological features.
sự ngập của cảnh quan tạo ra các đặc điểm địa chất độc đáo.
local authorities are monitoring the submergings closely after heavy rains.
các cơ quan chức năng địa phương đang theo dõi chặt chẽ sự ngập sau những trận mưa lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay