submergings

[Mỹ]/səbˈmɜːdʒɪŋz/
[Anh]/səbˈmɜrdʒɪŋz/

Dịch

vt. nhúng hoặc chìm một cái gì đó vào chất lỏng
vi. trở nên bị ngập hoặc đi dưới nước

Cụm từ & Cách kết hợp

submergings in water

ngập trong nước

submergings of ideas

ngập tràn ý tưởng

submergings of cultures

ngập tràn văn hóa

submergings in darkness

ngập trong bóng tối

submergings of thoughts

ngập tràn suy nghĩ

submergings of emotions

ngập tràn cảm xúc

submergings of dreams

ngập tràn giấc mơ

submergings in silence

ngập trong im lặng

submergings of memories

ngập tràn ký ức

submergings of beliefs

ngập tràn niềm tin

Câu ví dụ

the submergings of the city during the flood caused widespread damage.

sự ngập lụt của thành phố trong trận lũ lụt đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.

scientists studied the submergings of ancient civilizations under the sea.

các nhà khoa học đã nghiên cứu sự ngập dưới đáy biển của các nền văn minh cổ đại.

the submergings of the coastline have altered the local ecosystem.

sự ngập của bờ biển đã làm thay đổi hệ sinh thái địa phương.

during the storm, the submergings of roads made travel impossible.

trong cơn bão, việc đường xá bị ngập khiến việc đi lại trở nên không thể.

the artist depicted the submergings in her latest painting.

nghệ sĩ đã mô tả sự ngập trong bức tranh mới nhất của cô.

many species are at risk due to the submergings caused by climate change.

nhiều loài đang bị đe dọa do sự ngập do biến đổi khí hậu gây ra.

the submergings of wetlands provide important habitats for wildlife.

sự ngập của các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.

engineers are working on solutions to prevent future submergings.

các kỹ sư đang nghiên cứu các giải pháp để ngăn chặn sự ngập trong tương lai.

the submergings of the landscape create unique geological features.

sự ngập của cảnh quan tạo ra các đặc điểm địa chất độc đáo.

local authorities are monitoring the submergings closely after heavy rains.

các cơ quan chức năng địa phương đang theo dõi chặt chẽ sự ngập sau những trận mưa lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay