subsociety

[Mỹ]/ˈsʌbsəˌsaɪəti/
[Anh]/ˈsʌbsəˌsaɪəti/

Dịch

Word Forms
số nhiềusubsocieties

Cụm từ & Cách kết hợp

subsociety phenomenon

hiện tượng phụ xã hội

subsociety structure

cấu trúc phụ xã hội

subsociety groups

các nhóm phụ xã hội

subsociety dynamics

động lực phụ xã hội

subsociety norms

chuẩn mực phụ xã hội

subsociety values

giá trị phụ xã hội

subsociety identity

định dạng phụ xã hội

subsociety boundaries

ranh giới phụ xã hội

subsociety emergence

sự xuất hiện phụ xã hội

subsociety networks

mạng lưới phụ xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay