subsources

[Mỹ]/ˈsʌbˌsɔːsɪz/
[Anh]/ˈsʌbˌsɔːrsərz/

Dịch

n. Plural of subsource; secondary wave sources

Cụm từ & Cách kết hợp

multiple subsources

Nhiều nguồn phụ

reliable subsources

Nguồn phụ đáng tin cậy

primary subsource

Nguồn phụ chính

additional subsource

Nguồn phụ bổ sung

data subsources

Nguồn phụ dữ liệu

information subsources

Nguồn phụ thông tin

subsourced data

Dữ liệu có nguồn phụ

consolidated subsources

Nguồn phụ được tích hợp

validating subsources

Nguồn phụ xác minh

Câu ví dụ

the researcher cross-referenced several reliable subsources to verify the data.

Nhà nghiên cứu đã đối chiếu nhiều nguồn phụ đáng tin cậy để kiểm chứng dữ liệu.

multiple subsources confirmed the historical accuracy of the event.

Nhiều nguồn phụ đã xác nhận tính chính xác lịch sử của sự kiện.

primary subsources indicate a significant shift in policy.

Các nguồn phụ chính cho thấy sự thay đổi đáng kể trong chính sách.

the journalist relied on credible subsources for the investigation.

Báo chí dựa vào các nguồn phụ đáng tin cậy cho cuộc điều tra.

various subsources suggest a possible solution to the problem.

Nhiều nguồn phụ gợi ý một giải pháp có thể cho vấn đề.

the study draws from authoritative subsources in the field.

Nghiên cứu này dựa trên các nguồn phụ uy tín trong lĩnh vực.

original subsources were consulted for the documentary.

Các nguồn phụ gốc đã được tham khảo cho bộ phim tài liệu.

secondary subsources provided additional context for the analysis.

Các nguồn phụ thứ cấp cung cấp thêm bối cảnh cho phân tích.

the report synthesizes information from diverse subsources.

Báo cáo tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn phụ khác nhau.

academic subsources support the theoretical framework.

Các nguồn phụ học thuật hỗ trợ khung lý thuyết.

multiple subsources were triangulated to ensure validity.

Nhiều nguồn phụ được kiểm chứng chéo để đảm bảo tính hợp lệ.

the archive contains rare historical subsources for researchers.

Kho lưu trữ chứa các nguồn phụ lịch sử quý hiếm cho các nhà nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay