| số nhiều | subtasks |
complete subtask
hoàn thành nhiệm vụ con
assign subtask
gán nhiệm vụ con
track subtask
theo dõi nhiệm vụ con
review subtask
xem xét nhiệm vụ con
create subtask
tạo nhiệm vụ con
manage subtask
quản lý nhiệm vụ con
prioritize subtask
ưu tiên nhiệm vụ con
delete subtask
xóa nhiệm vụ con
list subtask
liệt kê nhiệm vụ con
update subtask
cập nhật nhiệm vụ con
the project is divided into several subtasks.
dự án được chia thành nhiều nhiệm vụ phụ.
completing each subtask is essential for success.
hoàn thành từng nhiệm vụ phụ là điều cần thiết để thành công.
we need to assign a team member to each subtask.
chúng ta cần chỉ định một thành viên trong nhóm cho từng nhiệm vụ phụ.
tracking the progress of each subtask helps manage the timeline.
theo dõi tiến độ của từng nhiệm vụ phụ giúp quản lý thời gian biểu.
she excelled at breaking down complex tasks into manageable subtasks.
cô ấy rất xuất sắc trong việc chia nhỏ các nhiệm vụ phức tạp thành các nhiệm vụ phụ có thể quản lý được.
each subtask has its own deadline to ensure timely completion.
mỗi nhiệm vụ phụ có thời hạn riêng để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.
collaboration is key when working on multiple subtasks.
hợp tác là yếu tố then chốt khi làm việc trên nhiều nhiệm vụ phụ.
we can improve efficiency by prioritizing subtasks.
chúng ta có thể cải thiện hiệu quả bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ phụ.
she created a checklist for each subtask to stay organized.
cô ấy tạo ra một danh sách kiểm tra cho từng nhiệm vụ phụ để luôn có tổ chức.
understanding the relationship between subtasks is important for workflow.
hiểu mối quan hệ giữa các nhiệm vụ phụ là quan trọng cho quy trình làm việc.
complete subtask
hoàn thành nhiệm vụ con
assign subtask
gán nhiệm vụ con
track subtask
theo dõi nhiệm vụ con
review subtask
xem xét nhiệm vụ con
create subtask
tạo nhiệm vụ con
manage subtask
quản lý nhiệm vụ con
prioritize subtask
ưu tiên nhiệm vụ con
delete subtask
xóa nhiệm vụ con
list subtask
liệt kê nhiệm vụ con
update subtask
cập nhật nhiệm vụ con
the project is divided into several subtasks.
dự án được chia thành nhiều nhiệm vụ phụ.
completing each subtask is essential for success.
hoàn thành từng nhiệm vụ phụ là điều cần thiết để thành công.
we need to assign a team member to each subtask.
chúng ta cần chỉ định một thành viên trong nhóm cho từng nhiệm vụ phụ.
tracking the progress of each subtask helps manage the timeline.
theo dõi tiến độ của từng nhiệm vụ phụ giúp quản lý thời gian biểu.
she excelled at breaking down complex tasks into manageable subtasks.
cô ấy rất xuất sắc trong việc chia nhỏ các nhiệm vụ phức tạp thành các nhiệm vụ phụ có thể quản lý được.
each subtask has its own deadline to ensure timely completion.
mỗi nhiệm vụ phụ có thời hạn riêng để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.
collaboration is key when working on multiple subtasks.
hợp tác là yếu tố then chốt khi làm việc trên nhiều nhiệm vụ phụ.
we can improve efficiency by prioritizing subtasks.
chúng ta có thể cải thiện hiệu quả bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ phụ.
she created a checklist for each subtask to stay organized.
cô ấy tạo ra một danh sách kiểm tra cho từng nhiệm vụ phụ để luôn có tổ chức.
understanding the relationship between subtasks is important for workflow.
hiểu mối quan hệ giữa các nhiệm vụ phụ là quan trọng cho quy trình làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay