subtil art
nghệ thuật tinh tế
subtil hint
gợi ý tinh tế
subtil change
sự thay đổi tinh tế
subtil detail
chi tiết tinh tế
subtil humor
sự hài hước tinh tế
subtil difference
sự khác biệt tinh tế
subtil flavor
vị tinh tế
subtil balance
sự cân bằng tinh tế
subtil message
thông điệp tinh tế
subtil beauty
vẻ đẹp tinh tế
subtil art
nghệ thuật tinh tế
subtil hint
gợi ý tinh tế
subtil change
sự thay đổi tinh tế
subtil detail
chi tiết tinh tế
subtil humor
sự hài hước tinh tế
subtil difference
sự khác biệt tinh tế
subtil flavor
vị tinh tế
subtil balance
sự cân bằng tinh tế
subtil message
thông điệp tinh tế
subtil beauty
vẻ đẹp tinh tế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay