subtype

[Mỹ]/'sʌbtaɪp/
[Anh]/'sʌb,taɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh mục hoặc loại cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

specific subtype

loại phụ cụ thể

different subtypes

các loại phụ khác nhau

Câu ví dụ

The same type cannot be the subtype and the supertype.

Loại tương tự không thể vừa là loại phụ và vừa là loại cha.

Sclerosing (or scirrhous) hepatocellular carcinoma is a subtype of hepatocellular carcinoma.

Ung thư biểu mô tế bào gan xơ hóa (hay còn gọi là ung thư biểu mô tế bào gan dạng xơ) là một loại phụ của ung thư biểu mô tế bào gan.

The tumor is classified into four subtypes: embryonal, botryoid, alveolar, and pleomorphic.

Khối u được phân loại thành bốn loại phụ: phôi thai, botryoid, phế quản và pleomorphic.

Diagnosis: Trigonocephaly (premature closure of the metopic suture), a subtype of craniosynostosis.

Chẩn đoán: Trụyêncephal (sự đóng sớm của đường khâu mỏm trán), một loại phụ của sọ não hẹp.

Objective To explore the clinical significance of serum pepsinogen subtypes measurements for the diagnosis of stomach lessions.

Mục tiêu: Khám phá ý nghĩa lâm sàng của việc đo các loại peptide trong máu đối với chẩn đoán các tổn thương dạ dày.

Peipheral T-cell Lymphoma with Distinct Perifollicular Growth Pattern. A Distinct Subtype of T-cell Lymphoma.

Ung thư hạch lympho tế bào T ngoại biên với Mô hình tăng trưởng ngoại vi đặc trưng. Một Phân nhóm đặc biệt của Ung thư hạch lympho tế bào T.

This paper investigates a subtype of resultative predicate marked by the verbal particle-can in Cantonese and associated with adversative meaning.

Bài báo này nghiên cứu một loại kết quả của vị ngữ được đánh dấu bằng hạt từ-có thể trong tiếng Quảng Đông và liên quan đến ý nghĩa phản đối.

Furthermore, PTP1B deletion significantly reduced gene expression of 3 1-adrenergic receptor subtypes, consistent with blunted constriction to phenylephrine.

Hơn nữa, việc loại bỏ PTP1B đã làm giảm đáng kể biểu hiện gen của 3 phân nhóm thụ thể adrenergic 1, phù hợp với sự co hẹp bị giảm khi tiếp xúc với phenylephrine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay