succedaneums

[Mỹ]/sʌkˈsɪdəniəmz/
[Anh]/sʌkˈsɪdeɪniəmz/

Dịch

n. các vật thay thế cho một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

dietary succedaneums

chất thay thế chế độ ăn

succedaneums for sugar

chất thay thế đường

plant succedaneums

chất thay thế từ thực vật

succedaneums in medicine

chất thay thế trong y học

succedaneums for butter

chất thay thế bơ

food succedaneums

chất thay thế trong thực phẩm

common succedaneums

chất thay thế phổ biến

artificial succedaneums

chất thay thế nhân tạo

succedaneums for cheese

chất thay thế phô mai

succedaneums in cooking

chất thay thế trong nấu ăn

Câu ví dụ

many people use succedaneums when they cannot find the original product.

Nhiều người sử dụng các sản phẩm thay thế khi không thể tìm thấy sản phẩm gốc.

succedaneums can sometimes alter the taste of a dish.

Các sản phẩm thay thế đôi khi có thể làm thay đổi hương vị của một món ăn.

in the absence of sugar, some recipes suggest using succedaneums.

Thiếu đường, một số công thức nấu ăn gợi ý sử dụng các sản phẩm thay thế.

pharmaceutical companies often develop succedaneums for popular medications.

Các công ty dược phẩm thường phát triển các sản phẩm thay thế cho các loại thuốc phổ biến.

succedaneums are important in the food industry for allergen-free options.

Các sản phẩm thay thế rất quan trọng trong ngành thực phẩm cho các lựa chọn không gây dị ứng.

many vegetarians rely on succedaneums for meat products.

Nhiều người ăn chay sử dụng các sản phẩm thay thế cho các sản phẩm từ thịt.

when traveling, it's useful to know about local succedaneums for common ingredients.

Khi đi du lịch, việc biết về các sản phẩm thay thế địa phương cho các thành phần thông thường là rất hữu ích.

some bakers prefer natural succedaneums over artificial ones.

Một số người làm bánh thích các sản phẩm thay thế tự nhiên hơn là các sản phẩm nhân tạo.

using succedaneums can help reduce costs in production.

Việc sử dụng các sản phẩm thay thế có thể giúp giảm chi phí sản xuất.

it's essential to test succedaneums before using them in recipes.

Điều quan trọng là phải thử các sản phẩm thay thế trước khi sử dụng chúng trong công thức nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay