| số nhiều | successivenesses |
successiveness principle
nguyên tắc tính liên tiếp
successiveness effect
hiệu ứng tính liên tiếp
successiveness model
mô hình tính liên tiếp
successiveness theory
thuyết tính liên tiếp
successiveness factor
yếu tố tính liên tiếp
successiveness analysis
phân tích tính liên tiếp
successiveness pattern
mẫu hình tính liên tiếp
successiveness strategy
chiến lược tính liên tiếp
successiveness approach
cách tiếp cận tính liên tiếp
successiveness concept
khái niệm tính liên tiếp
the successiveness of the events was astonishing.
tính liên tiếp của các sự kiện thật đáng kinh ngạc.
his successiveness in winning awards is impressive.
khả năng đạt được nhiều giải thưởng của anh ấy thật ấn tượng.
the successiveness of the seasons brings change.
tính liên tiếp của các mùa mang lại sự thay đổi.
successiveness in learning is key to mastery.
tính liên tục trong học tập là chìa khóa dẫn đến thành thạo.
we observed the successiveness of the phases in the project.
chúng tôi quan sát thấy tính liên tiếp của các giai đoạn trong dự án.
successiveness is essential for building strong habits.
tính liên tục là điều cần thiết để xây dựng thói quen tốt.
the successiveness of their meetings improved communication.
tính liên tiếp của các cuộc họp của họ đã cải thiện giao tiếp.
successiveness in training leads to better performance.
tính liên tục trong đào tạo dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
his successiveness in projects earned him a promotion.
khả năng thực hiện các dự án của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.
the successiveness of the trends influences consumer behavior.
tính liên tiếp của các xu hướng ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
successiveness principle
nguyên tắc tính liên tiếp
successiveness effect
hiệu ứng tính liên tiếp
successiveness model
mô hình tính liên tiếp
successiveness theory
thuyết tính liên tiếp
successiveness factor
yếu tố tính liên tiếp
successiveness analysis
phân tích tính liên tiếp
successiveness pattern
mẫu hình tính liên tiếp
successiveness strategy
chiến lược tính liên tiếp
successiveness approach
cách tiếp cận tính liên tiếp
successiveness concept
khái niệm tính liên tiếp
the successiveness of the events was astonishing.
tính liên tiếp của các sự kiện thật đáng kinh ngạc.
his successiveness in winning awards is impressive.
khả năng đạt được nhiều giải thưởng của anh ấy thật ấn tượng.
the successiveness of the seasons brings change.
tính liên tiếp của các mùa mang lại sự thay đổi.
successiveness in learning is key to mastery.
tính liên tục trong học tập là chìa khóa dẫn đến thành thạo.
we observed the successiveness of the phases in the project.
chúng tôi quan sát thấy tính liên tiếp của các giai đoạn trong dự án.
successiveness is essential for building strong habits.
tính liên tục là điều cần thiết để xây dựng thói quen tốt.
the successiveness of their meetings improved communication.
tính liên tiếp của các cuộc họp của họ đã cải thiện giao tiếp.
successiveness in training leads to better performance.
tính liên tục trong đào tạo dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
his successiveness in projects earned him a promotion.
khả năng thực hiện các dự án của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.
the successiveness of the trends influences consumer behavior.
tính liên tiếp của các xu hướng ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay