| số nhiều | succubas |
succuba dream
mộng của succubus
succuba legend
truyền thuyết về succubus
succuba lore
cổ tích về succubus
succuba myth
thần thoại về succubus
succuba encounter
cuộc gặp gỡ succubus
succuba tale
cổ tích về succubus
succuba figure
hình tượng succubus
succuba story
câu chuyện về succubus
succuba entity
thực thể succubus
succuba mythos
mythos về succubus
the legend of the succuba has fascinated many.
huyền thoại về succuba đã thu hút nhiều người.
in folklore, a succuba is often depicted as a seductress.
trong dân gian, succuba thường được mô tả là một người phụ nữ quyến rũ.
he claimed to have had a dream about a succuba.
anh ta tuyên bố đã có một giấc mơ về succuba.
the succuba lured him into a false sense of security.
succuba đã dụ anh ta vào một cảm giác an toàn giả tạo.
many stories feature a succuba as the main antagonist.
nhiều câu chuyện có succuba là nhân vật phản diện chính.
she felt as if a succuba was draining her energy.
cô cảm thấy như thể succuba đang hút năng lượng của cô.
the artist painted a haunting image of a succuba.
nghệ sĩ đã vẽ một hình ảnh ám ảnh về succuba.
he read a novel that included a succuba character.
anh ta đọc một cuốn tiểu thuyết có một nhân vật succuba.
in some cultures, the succuba is seen as a symbol of temptation.
trong một số nền văn hóa, succuba được xem là biểu tượng của cám dỗ.
the tale of the succuba has been retold for centuries.
câu chuyện về succuba đã được kể lại trong nhiều thế kỷ.
succuba dream
mộng của succubus
succuba legend
truyền thuyết về succubus
succuba lore
cổ tích về succubus
succuba myth
thần thoại về succubus
succuba encounter
cuộc gặp gỡ succubus
succuba tale
cổ tích về succubus
succuba figure
hình tượng succubus
succuba story
câu chuyện về succubus
succuba entity
thực thể succubus
succuba mythos
mythos về succubus
the legend of the succuba has fascinated many.
huyền thoại về succuba đã thu hút nhiều người.
in folklore, a succuba is often depicted as a seductress.
trong dân gian, succuba thường được mô tả là một người phụ nữ quyến rũ.
he claimed to have had a dream about a succuba.
anh ta tuyên bố đã có một giấc mơ về succuba.
the succuba lured him into a false sense of security.
succuba đã dụ anh ta vào một cảm giác an toàn giả tạo.
many stories feature a succuba as the main antagonist.
nhiều câu chuyện có succuba là nhân vật phản diện chính.
she felt as if a succuba was draining her energy.
cô cảm thấy như thể succuba đang hút năng lượng của cô.
the artist painted a haunting image of a succuba.
nghệ sĩ đã vẽ một hình ảnh ám ảnh về succuba.
he read a novel that included a succuba character.
anh ta đọc một cuốn tiểu thuyết có một nhân vật succuba.
in some cultures, the succuba is seen as a symbol of temptation.
trong một số nền văn hóa, succuba được xem là biểu tượng của cám dỗ.
the tale of the succuba has been retold for centuries.
câu chuyện về succuba đã được kể lại trong nhiều thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay