vampiress

[US]/[ˈvampɪrəs]/
[UK]/[ˈvampɪrəs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một con ma nữ; Một người phụ nữ giống như một con ma, đặc biệt là về ngoại hình hoặc hành vi.

Phrases & Collocations

a vampiress

người phụ nữ ma cà rồng

the vampiress's lair

ngôi nhà của người phụ nữ ma cà rồng

becoming a vampiress

trở thành người phụ nữ ma cà rồng

vampiresses hunt

cuộc săn của những người phụ nữ ma cà rồng

ancient vampiress

người phụ nữ ma cà rồng cổ xưa

fierce vampiress

người phụ nữ ma cà rồng dữ dội

vampiress bites

nghiến răng của người phụ nữ ma cà rồng

powerful vampiress

người phụ nữ ma cà rồng mạnh mẽ

vampiress seduction

sự quyến rũ của người phụ nữ ma cà rồng

young vampiress

người phụ nữ ma cà rồng trẻ tuổi

Example Sentences

the ancient castle was rumored to be haunted by a vampiress.

Người ta đồn rằng lâu đài cổ xưa bị ám bởi một nàng ma cà rồng.

she felt a strange pull towards the mysterious vampiress.

Cô cảm thấy một sự hấp dẫn kỳ lạ hướng tới nàng ma cà rồng bí ẩn.

the vampiress possessed an alluring and dangerous beauty.

Nàng ma cà rồng sở hữu vẻ đẹp quyến rũ và nguy hiểm.

legends spoke of a powerful vampiress ruling the night.

Người ta kể lại rằng một nàng ma cà rồng mạnh mẽ cai trị đêm tối.

he was captivated by the vampiress's hypnotic gaze.

Anh bị thu hút bởi ánh nhìn mê hoặc của nàng ma cà rồng.

the vampiress moved with an unnatural grace and speed.

Nàng ma cà rồng di chuyển với sự nhẹ nhàng và tốc độ phi tự nhiên.

she sought to destroy the vampiress and end her reign of terror.

Cô tìm cách tiêu diệt nàng ma cà rồng và chấm dứt triều đại của cô ta.

the vampiress fed on the life force of unsuspecting victims.

Nàng ma cà rồng hút sinh lực từ những nạn nhân vô tội.

he discovered the vampiress's hidden weakness in an ancient text.

Anh phát hiện ra điểm yếu bí mật của nàng ma cà rồng trong một văn bản cổ.

the vampiress guarded her secrets fiercely, protecting her immortality.

Nàng ma cà rồng gìn giữ bí mật của mình một cách dữ dội, bảo vệ sự bất tử của mình.

a young scholar researched the history of the infamous vampiress.

Một học giả trẻ nghiên cứu về lịch sử của nàng ma cà rồng nổi tiếng.

the vampiress’s castle stood silhouetted against the moon.

Ngôi lâu đài của nàng ma cà rồng hiện lên như một bóng tối đối diện với mặt trăng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now