sugarification

[Mỹ]/[ˈsʊɡ.ə.rɪ.fɪˈkeɪʃ(ə)]/
[Anh]/[ˈsʊɡ.ɚ.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən]/

Dịch

n. Quá trình thêm đường vào một thứ gì đó; Hành động làm cho một thứ trở nên dễ chịu hoặc hấp dẫn hơn, thường bằng cách đơn giản hóa hoặc lý tưởng hóa nó; Quá trình thêm đường vào thực phẩm để cải thiện hương vị hoặc kết cấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarification process

quá trình đường hóa

avoid sugarification

tránh đường hóa

sugarification effect

ảnh hưởng của đường hóa

excess sugarification

đường hóa quá mức

sugarification levels

mức độ đường hóa

undergoing sugarification

đang trải qua quá trình đường hóa

sugarification analysis

phân tích đường hóa

prevent sugarification

ngăn ngừa đường hóa

sugarification rate

tỷ lệ đường hóa

measuring sugarification

đo lường đường hóa

Câu ví dụ

the film underwent significant sugarification to appeal to a younger audience.

Phim đã trải qua quá trình đường hóa đáng kể để thu hút khán giả trẻ hơn.

critics accused the show of excessive sugarification and a lack of depth.

Các nhà phê bình chỉ trích chương trình vì sự đường hóa quá mức và thiếu chiều sâu.

the historical events were heavily sugarified for the children's animated series.

Các sự kiện lịch sử đã được đường hóa mạnh mẽ cho loạt phim hoạt hình dành cho trẻ em.

there's a risk of sugarification when adapting classic literature for children.

Có nguy cơ xảy ra sự đường hóa khi thích nghi văn học cổ điển cho trẻ em.

the news report suffered from a degree of sugarification, omitting crucial details.

Bản báo cáo tin tức đã chịu ảnh hưởng một chút sự đường hóa, bỏ qua các chi tiết quan trọng.

we need to avoid complete sugarification and maintain some realism.

Chúng ta cần tránh sự đường hóa hoàn toàn và duy trì một chút tính hiện thực.

the product's marketing strategy involved a heavy dose of sugarification.

Chiến lược tiếp thị của sản phẩm này bao gồm một liều đường hóa mạnh.

the novel's sugarification resulted in a less nuanced and complex story.

Sự đường hóa của tiểu thuyết đã dẫn đến một câu chuyện ít tinh tế và phức tạp hơn.

the director was criticized for the blatant sugarification of the source material.

Đạo diễn đã bị chỉ trích vì sự đường hóa trắng trợn của nguồn tài liệu.

the game's sugarification made it less appealing to older players.

Sự đường hóa của trò chơi khiến nó kém hấp dẫn hơn đối với người chơi lớn tuổi.

the trend of sugarification in children's media is a growing concern.

Xu hướng đường hóa trong phương tiện truyền thông dành cho trẻ em đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay