sugarworks

[Mỹ]/ˈʃʊɡəwɜːks/
[Anh]/ˈʃʊɡərwɜrks/

Dịch

n.công ty đường

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarworks factory

nhà máy đường

sugarworks production

sản xuất đường

sugarworks process

quy trình sản xuất đường

sugarworks industry

ngành công nghiệp đường

sugarworks equipment

thiết bị sản xuất đường

sugarworks supply

cung ứng đường

sugarworks technology

công nghệ sản xuất đường

sugarworks market

thị trường đường

sugarworks research

nghiên cứu về đường

sugarworks quality

chất lượng đường

Câu ví dụ

they visited the sugarworks to see how candy is made.

Họ đã đến thăm nhà máy sản xuất đường để xem cách làm kẹo.

the sugarworks produces a variety of confections.

Nhà máy sản xuất đường sản xuất nhiều loại bánh kẹo khác nhau.

she works at a sugarworks that specializes in chocolate.

Cô ấy làm việc tại một nhà máy sản xuất đường chuyên về chocolate.

we learned about the history of sugarworks in the museum.

Chúng tôi đã tìm hiểu về lịch sử của các nhà máy sản xuất đường trong bảo tàng.

the sugarworks is known for its artisanal sweets.

Nhà máy sản xuất đường nổi tiếng với các món tráng miệng thủ công.

he took a tour of the sugarworks with his classmates.

Anh ấy đã đi tham quan nhà máy sản xuất đường cùng với các bạn cùng lớp.

many sugarworks offer workshops for making candy.

Nhiều nhà máy sản xuất đường cung cấp các buổi hội thảo về làm kẹo.

the sugarworks uses traditional methods to create sweets.

Nhà máy sản xuất đường sử dụng các phương pháp truyền thống để tạo ra các món tráng miệng.

they sell their products directly from the sugarworks.

Họ bán sản phẩm trực tiếp từ nhà máy sản xuất đường.

visiting the sugarworks is a fun experience for kids.

Việc đến thăm nhà máy sản xuất đường là một trải nghiệm thú vị cho trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay