sunbelts

[Mỹ]/ˈsʌn.belt/
[Anh]/ˈsʌn.belt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ở miền nam Hoa Kỳ được đặc trưng bởi khí hậu ấm áp; sunbelt

Cụm từ & Cách kết hợp

sunbelt region

khu vực sunbelt

sunbelt states

các bang sunbelt

sunbelt economy

nền kinh tế sunbelt

sunbelt growth

sự tăng trưởng của sunbelt

sunbelt cities

các thành phố sunbelt

sunbelt climate

khí hậu sunbelt

sunbelt migration

di cư sunbelt

sunbelt jobs

việc làm sunbelt

sunbelt housing

nhà ở sunbelt

sunbelt tourism

du lịch sunbelt

Câu ví dụ

the sunbelt region is known for its warm climate.

khu vực sunbelt nổi tiếng với khí hậu ấm áp.

many retirees move to the sunbelt for better weather.

nhiều người về hưu chuyển đến sunbelt vì thời tiết tốt hơn.

the economy in the sunbelt has been growing rapidly.

nền kinh tế ở sunbelt đã phát triển nhanh chóng.

tourism thrives in the sunbelt during the winter months.

du lịch phát triển mạnh ở sunbelt trong những tháng mùa đông.

real estate prices have surged in the sunbelt areas.

giá bất động sản đã tăng cao ở các khu vực sunbelt.

the sunbelt is home to many major cities.

sunbelt là nơi có nhiều thành phố lớn.

climate change is impacting the sunbelt significantly.

biến đổi khí hậu đang tác động đáng kể đến sunbelt.

job opportunities in the sunbelt attract many workers.

cơ hội việc làm ở sunbelt thu hút nhiều người lao động.

outdoor activities are popular in the sunbelt region.

các hoạt động ngoài trời phổ biến ở khu vực sunbelt.

the sunbelt has a diverse population and culture.

sunbelt có một dân số và văn hóa đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay