| số nhiều | sunbirds |
sunbird species
loài chim ruồi
sunbird habitat
môi trường sống của chim ruồi
sunbird feeding
chim ruồi kiếm ăn
sunbird behavior
hành vi của chim ruồi
sunbird migration
di cư của chim ruồi
sunbird call
tiếng gọi của chim ruồi
sunbird nest
tổ chim ruồi
sunbird population
dân số chim ruồi
sunbird song
bài hát của chim ruồi
sunbird colors
màu sắc của chim ruồi
the sunbird is known for its vibrant colors.
chim ruồi nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
sunbirds feed primarily on nectar from flowers.
chim ruồi chủ yếu ăn mật hoa.
many people enjoy watching sunbirds in their gardens.
rất nhiều người thích xem chim ruồi trong vườn của họ.
sunbirds are often found in tropical regions.
chim ruồi thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the male sunbird has a striking appearance.
chim ruồi đực có vẻ ngoài nổi bật.
sunbirds play an important role in pollination.
chim ruồi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
people often photograph sunbirds for their beauty.
mọi người thường chụp ảnh chim ruồi vì vẻ đẹp của chúng.
sunbirds are small but very agile birds.
chim ruồi nhỏ nhưng rất nhanh nhẹn.
in some cultures, sunbirds are considered symbols of joy.
trong một số nền văn hóa, chim ruồi được coi là biểu tượng của niềm vui.
sunbirds often build their nests in bushes.
chim ruồi thường làm tổ trong các bụi cây.
sunbird species
loài chim ruồi
sunbird habitat
môi trường sống của chim ruồi
sunbird feeding
chim ruồi kiếm ăn
sunbird behavior
hành vi của chim ruồi
sunbird migration
di cư của chim ruồi
sunbird call
tiếng gọi của chim ruồi
sunbird nest
tổ chim ruồi
sunbird population
dân số chim ruồi
sunbird song
bài hát của chim ruồi
sunbird colors
màu sắc của chim ruồi
the sunbird is known for its vibrant colors.
chim ruồi nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
sunbirds feed primarily on nectar from flowers.
chim ruồi chủ yếu ăn mật hoa.
many people enjoy watching sunbirds in their gardens.
rất nhiều người thích xem chim ruồi trong vườn của họ.
sunbirds are often found in tropical regions.
chim ruồi thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the male sunbird has a striking appearance.
chim ruồi đực có vẻ ngoài nổi bật.
sunbirds play an important role in pollination.
chim ruồi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
people often photograph sunbirds for their beauty.
mọi người thường chụp ảnh chim ruồi vì vẻ đẹp của chúng.
sunbirds are small but very agile birds.
chim ruồi nhỏ nhưng rất nhanh nhẹn.
in some cultures, sunbirds are considered symbols of joy.
trong một số nền văn hóa, chim ruồi được coi là biểu tượng của niềm vui.
sunbirds often build their nests in bushes.
chim ruồi thường làm tổ trong các bụi cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay