suncream

[Mỹ]/sʌnˌkriːm/
[Anh]/sʌnˌkrim/

Dịch

n. kem dưỡng da dùng để bảo vệ da khỏi những tia nắng có hại của mặt trời.
Word Forms
số nhiềusuncreams

Cụm từ & Cách kết hợp

apply suncream

bôi kem chống nắng

suncream lotion

kem chống nắng dạng lotion

need suncream

cần kem chống nắng

suncream factor

chỉ số chống nắng

reapply suncream

bôi lại kem chống nắng

bought suncream

đã mua kem chống nắng

suncream smell

mùi kem chống nắng

high suncream

kem chống nắng cao

using suncream

sử dụng kem chống nắng

pack suncream

đóng gói kem chống nắng

Câu ví dụ

don't forget to pack suncream for the beach trip.

Đừng quên mang kem chống nắng cho chuyến đi biển.

she reapplied her suncream every two hours.

Cô ấy thoa lại kem chống nắng sau mỗi hai giờ.

the kids were covered head-to-toe in suncream.

Các bé được phủ toàn thân bằng kem chống nắng.

choose a high spf suncream for maximum protection.

Chọn kem chống nắng có chỉ số SPF cao để bảo vệ tối đa.

we bought a travel-sized bottle of suncream.

Chúng tôi đã mua một chai kem chống nắng loại nhỏ, phù hợp cho đi du lịch.

suncream is essential on a hot summer day.

Kem chống nắng là điều cần thiết vào một ngày hè nóng nực.

he forgot his suncream and got sunburned.

Anh ấy quên mang kem chống nắng và bị cháy nắng.

apply suncream 15 minutes before sun exposure.

Thoa kem chống nắng 15 phút trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

she prefers a water-resistant suncream for swimming.

Cô ấy thích kem chống nắng có khả năng chống nước khi đi bơi.

the suncream smelled lightly of coconut.

Kem chống nắng có mùi dừa nhẹ.

make sure to use suncream even on cloudy days.

Hãy chắc chắn sử dụng kem chống nắng ngay cả vào những ngày trời nhiều mây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay