supercar

[Mỹ]/ˈsuːpəˌkɑː/
[Anh]/ˈsuːpərˌkɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc ô tô thể thao sang trọng hiệu suất cao
Word Forms
số nhiềusupercars

Cụm từ & Cách kết hợp

fast supercar

siêu xe tốc độ

luxury supercar

siêu xe sang trọng

new supercar

siêu xe mới

expensive supercar

siêu xe đắt tiền

powerful supercar

siêu xe mạnh mẽ

exclusive supercar

siêu xe độc quyền

high-end supercar

siêu xe cao cấp

rare supercar

siêu xe hiếm

iconic supercar

siêu xe biểu tượng

electric supercar

siêu xe điện

Câu ví dụ

he dreams of owning a supercar one day.

anh ấy mơ ước được sở hữu một siêu xe vào một ngày nào đó.

the supercar accelerated from 0 to 60 in just three seconds.

siêu xe tăng tốc từ 0 đến 60 chỉ trong ba giây.

many people admire the design of the latest supercar models.

rất nhiều người ngưỡng mộ thiết kế của các mẫu siêu xe mới nhất.

driving a supercar is an exhilarating experience.

lái một siêu xe là một trải nghiệm đầy thú vị.

the price tag on that supercar is astronomical.

mức giá của chiếc siêu xe đó là quá lớn.

supercars often feature advanced technology and performance.

các siêu xe thường có công nghệ tiên tiến và hiệu suất cao.

he took his supercar to the racetrack for a test drive.

anh ấy đã mang siêu xe của mình đến đường đua để chạy thử.

supercars are a symbol of wealth and luxury.

siêu xe là biểu tượng của sự giàu có và xa xỉ.

she shared pictures of her new supercar on social media.

cô ấy đã chia sẻ những bức ảnh về chiếc siêu xe mới của mình trên mạng xã hội.

supercars often have powerful engines and sleek designs.

các siêu xe thường có động cơ mạnh mẽ và thiết kế đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay