senior staff's superordinate position.
Vị trí vượt trội của nhân viên cao cấp.
It does not derive from any superordinate conceptual rationale.
Nó không bắt nguồn từ bất kỳ cơ sở hợp lý khái niệm nào cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay