superordinating concept
khái niệm vượt trội
superordinating category
phân loại vượt trội
superordinating principle
nguyên tắc vượt trội
superordinating idea
ý tưởng vượt trội
superordinating structure
cấu trúc vượt trội
superordinating level
mức độ vượt trội
superordinating framework
khung vượt trội
superordinating model
mô hình vượt trội
superordinating system
hệ thống vượt trội
superordinating relationship
mối quan hệ vượt trội
superordinating concepts help in organizing knowledge.
các khái niệm phân cấp giúp tổ chức kiến thức.
the superordinating principle governs the entire system.
nguyên tắc phân cấp chi phối toàn bộ hệ thống.
superordinating categories are essential for classification.
các loại phân cấp là điều cần thiết cho phân loại.
understanding superordinating relationships enhances learning.
hiểu các mối quan hệ phân cấp nâng cao khả năng học tập.
she focused on superordinating themes in her research.
cô tập trung vào các chủ đề phân cấp trong nghiên cứu của mình.
superordinating ideas can simplify complex topics.
các ý tưởng phân cấp có thể đơn giản hóa các chủ đề phức tạp.
the superordinating framework provides clarity and structure.
khung phân cấp cung cấp sự rõ ràng và cấu trúc.
superordinating factors influence decision-making processes.
các yếu tố phân cấp ảnh hưởng đến các quy trình ra quyết định.
they discussed superordinating goals during the meeting.
họ đã thảo luận về các mục tiêu phân cấp trong cuộc họp.
superordinating relationships can enhance collaboration.
các mối quan hệ phân cấp có thể tăng cường sự hợp tác.
superordinating concept
khái niệm vượt trội
superordinating category
phân loại vượt trội
superordinating principle
nguyên tắc vượt trội
superordinating idea
ý tưởng vượt trội
superordinating structure
cấu trúc vượt trội
superordinating level
mức độ vượt trội
superordinating framework
khung vượt trội
superordinating model
mô hình vượt trội
superordinating system
hệ thống vượt trội
superordinating relationship
mối quan hệ vượt trội
superordinating concepts help in organizing knowledge.
các khái niệm phân cấp giúp tổ chức kiến thức.
the superordinating principle governs the entire system.
nguyên tắc phân cấp chi phối toàn bộ hệ thống.
superordinating categories are essential for classification.
các loại phân cấp là điều cần thiết cho phân loại.
understanding superordinating relationships enhances learning.
hiểu các mối quan hệ phân cấp nâng cao khả năng học tập.
she focused on superordinating themes in her research.
cô tập trung vào các chủ đề phân cấp trong nghiên cứu của mình.
superordinating ideas can simplify complex topics.
các ý tưởng phân cấp có thể đơn giản hóa các chủ đề phức tạp.
the superordinating framework provides clarity and structure.
khung phân cấp cung cấp sự rõ ràng và cấu trúc.
superordinating factors influence decision-making processes.
các yếu tố phân cấp ảnh hưởng đến các quy trình ra quyết định.
they discussed superordinating goals during the meeting.
họ đã thảo luận về các mục tiêu phân cấp trong cuộc họp.
superordinating relationships can enhance collaboration.
các mối quan hệ phân cấp có thể tăng cường sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay