| thì quá khứ | superposed |
| quá khứ phân từ | superposed |
| hiện tại phân từ | superposing |
| ngôi thứ ba số ít | superposes |
superpose layers
phủ lớp
superpose images
phủ ảnh
superpose functions
phủ hàm
superpose signals
phủ tín hiệu
superpose shapes
phủ hình dạng
superpose data
phủ dữ liệu
superpose graphs
phủ đồ thị
superpose patterns
phủ họa tiết
superpose effects
phủ hiệu ứng
superpose colors
phủ màu sắc
in geometry, we often superpose shapes to study their properties.
trong hình học, chúng ta thường chồng các hình lên nhau để nghiên cứu các tính chất của chúng.
the artist decided to superpose different textures in her painting.
nghệ sĩ đã quyết định chồng nhiều kết cấu khác nhau lên nhau trong tranh vẽ của mình.
scientists can superpose wave functions to analyze quantum states.
các nhà khoa học có thể chồng các hàm sóng lên nhau để phân tích các trạng thái lượng tử.
in the experiment, we will superpose various frequencies of sound.
trong thí nghiệm, chúng tôi sẽ chồng nhiều tần số âm thanh khác nhau lên nhau.
the designer chose to superpose colors to create a vibrant effect.
nhà thiết kế đã chọn chồng nhiều màu sắc khác nhau lên nhau để tạo ra hiệu ứng sống động.
to visualize the data, we will superpose the graphs on the same axis.
để trực quan hóa dữ liệu, chúng tôi sẽ chồng các biểu đồ lên cùng một trục.
in physics, we often superpose forces to determine the net force.
trong vật lý, chúng ta thường chồng các lực lên nhau để xác định lực tổng.
the architect plans to superpose different levels in the building design.
kiến trúc sư dự định chồng nhiều tầng khác nhau trong thiết kế tòa nhà.
to enhance the image, photographers can superpose multiple exposures.
để tăng cường hình ảnh, các nhiếp ảnh gia có thể chồng nhiều lần phơi sáng lên nhau.
in music, composers might superpose melodies to create harmony.
trong âm nhạc, các nhà soạn nhạc có thể chồng các giai điệu lên nhau để tạo ra sự hòa hợp.
superpose layers
phủ lớp
superpose images
phủ ảnh
superpose functions
phủ hàm
superpose signals
phủ tín hiệu
superpose shapes
phủ hình dạng
superpose data
phủ dữ liệu
superpose graphs
phủ đồ thị
superpose patterns
phủ họa tiết
superpose effects
phủ hiệu ứng
superpose colors
phủ màu sắc
in geometry, we often superpose shapes to study their properties.
trong hình học, chúng ta thường chồng các hình lên nhau để nghiên cứu các tính chất của chúng.
the artist decided to superpose different textures in her painting.
nghệ sĩ đã quyết định chồng nhiều kết cấu khác nhau lên nhau trong tranh vẽ của mình.
scientists can superpose wave functions to analyze quantum states.
các nhà khoa học có thể chồng các hàm sóng lên nhau để phân tích các trạng thái lượng tử.
in the experiment, we will superpose various frequencies of sound.
trong thí nghiệm, chúng tôi sẽ chồng nhiều tần số âm thanh khác nhau lên nhau.
the designer chose to superpose colors to create a vibrant effect.
nhà thiết kế đã chọn chồng nhiều màu sắc khác nhau lên nhau để tạo ra hiệu ứng sống động.
to visualize the data, we will superpose the graphs on the same axis.
để trực quan hóa dữ liệu, chúng tôi sẽ chồng các biểu đồ lên cùng một trục.
in physics, we often superpose forces to determine the net force.
trong vật lý, chúng ta thường chồng các lực lên nhau để xác định lực tổng.
the architect plans to superpose different levels in the building design.
kiến trúc sư dự định chồng nhiều tầng khác nhau trong thiết kế tòa nhà.
to enhance the image, photographers can superpose multiple exposures.
để tăng cường hình ảnh, các nhiếp ảnh gia có thể chồng nhiều lần phơi sáng lên nhau.
in music, composers might superpose melodies to create harmony.
trong âm nhạc, các nhà soạn nhạc có thể chồng các giai điệu lên nhau để tạo ra sự hòa hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay