superposing layers
phủ lớp
superposing images
phủ ảnh
superposing waves
phủ sóng
superposing colors
phủ màu
superposing functions
phủ hàm
superposing signals
phủ tín hiệu
superposing patterns
phủ họa tiết
superposing effects
phủ hiệu ứng
superposing data
phủ dữ liệu
superposing graphs
phủ đồ thị
superposing two images can create a stunning visual effect.
Việc chồng hai hình ảnh lên nhau có thể tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
in physics, superposing waves leads to interference patterns.
Trong vật lý, việc chồng các sóng lên nhau dẫn đến các kiểu hình ảnh giao thoa.
superposing different colors can produce new shades.
Việc chồng các màu sắc khác nhau có thể tạo ra những sắc thái mới.
artists often use superposing techniques to enhance their artwork.
Các nghệ sĩ thường sử dụng các kỹ thuật chồng lớp để nâng cao tác phẩm nghệ thuật của họ.
superposing sound waves can amplify the audio experience.
Việc chồng các sóng âm thanh lên nhau có thể khuếch đại trải nghiệm âm thanh.
the method of superposing functions is useful in calculus.
Phương pháp chồng các hàm lên nhau rất hữu ích trong giải tích.
superposing layers of fabric can add texture to garments.
Việc chồng các lớp vải lên nhau có thể thêm kết cấu cho trang phục.
in architecture, superposing elements can create depth.
Trong kiến trúc, việc chồng các yếu tố lên nhau có thể tạo ra chiều sâu.
superposing different perspectives can enrich the narrative.
Việc chồng các quan điểm khác nhau có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
superposing data sets helps in identifying trends.
Việc chồng các tập dữ liệu lên nhau giúp xác định xu hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay