supertonics

[Mỹ]/ˌsuːpəˈtɒnɪk/
[Anh]/ˌsuːpərˈtɑːnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bậc thứ hai của thang âm điệu diatonic

Cụm từ & Cách kết hợp

supertonic chord

hợp âm siêu trung

supertonic note

nốt siêu trung

supertonic scale

thang âm siêu trung

supertonic function

hàm lượng siêu trung

supertonic triad

hợp tam âm siêu trung

supertonic key

khóa nhạc siêu trung

supertonic progression

tiến trình siêu trung

supertonic interval

khoảng cách siêu trung

supertonic melody

giai điệu siêu trung

supertonic harmony

hòa âm siêu trung

Câu ví dụ

the supertonic is the second note in the scale.

siêu cung là nốt thứ hai trong thang âm.

in music theory, the supertonic serves as a key transition point.

trong lý thuyết âm nhạc, siêu cung đóng vai trò là một điểm chuyển tiếp quan trọng.

the supertonic chord adds tension to the progression.

hợp âm siêu cung tạo thêm sự căng thẳng cho tiến trình.

composers often use the supertonic to create movement.

các nhà soạn nhạc thường sử dụng siêu cung để tạo ra sự chuyển động.

understanding the role of the supertonic is essential for harmony.

hiểu vai trò của siêu cung là điều cần thiết cho sự hòa hợp.

the supertonic can be found in various musical genres.

siêu cung có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

in a major scale, the supertonic is a minor chord.

trong thang âm trưởng, siêu cung là một hợp âm thứ.

musicians often emphasize the supertonic during improvisation.

các nhạc sĩ thường nhấn mạnh siêu cung trong quá trình ứng tấu.

the supertonic provides a nice contrast in melodies.

siêu cung mang đến sự tương phản thú vị trong giai điệu.

learning about the supertonic enhances musical literacy.

học về siêu cung nâng cao trình độ hiểu biết về âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay