supertrams

[Mỹ]/ˈsuːpətræmz/
[Anh]/ˈsuːpərtræmz/

Dịch

n. số nhiều của supertram

Câu ví dụ

many cities are building new supertrams to reduce traffic congestion.

Nhiều thành phố đang xây dựng các tuyến supertram mới để giảm ùn tắc giao thông.

the supertram system connects the city center with suburban areas.

Hệ thống supertram nối trung tâm thành phố với các khu ngoại ô.

passengers can board supertrams at any designated station.

Hành khách có thể lên supertram tại bất kỳ trạm được chỉ định nào.

the supertram fare is cheaper than taking a taxi.

Giá vé supertram rẻ hơn việc đi taxi.

supertram lines run every ten minutes during peak hours.

Các tuyến supertram chạy mỗi 10 phút trong giờ cao điểm.

the supertram schedule is available on the official website.

Lịch trình supertram có thể tìm thấy trên trang web chính thức.

students receive a discount on supertram passes.

Sinh viên được hưởng ưu đãi khi mua vé supertram.

supertram tracks run along the main boulevard.

Đường ray supertram chạy dọc theo đại lộ chính.

there was a supertram delay due to technical problems.

Có sự chậm trễ của supertram do sự cố kỹ thuật.

the new supertram route will open next month.

Tuyến supertram mới sẽ chính thức khai trương vào tháng tới.

supertram passengers enjoy comfortable seats and air conditioning.

Hành khách supertram được tận hưởng ghế ngồi thoải mái và điều hòa không khí.

the supertram network expanded significantly this year.

Mạng lưới supertram đã mở rộng đáng kể trong năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay