| ngôi thứ ba số ít | supinates |
| hiện tại phân từ | supinating |
| thì quá khứ | supinated |
| quá khứ phân từ | supinated |
supinate hand
xoay cổ tay
supinate wrist
xoay cổ tay
supinate foot
xoay bàn chân
supinate position
vị trí xoay cổ tay
supinate motion
động tác xoay cổ tay
supinate forearm
xoay cẳng tay
supinate leg
xoay chân
supinate exercise
bài tập xoay cổ tay
supinate technique
kỹ thuật xoay cổ tay
supinate action
hành động xoay cổ tay
the doctor advised me to supinate my wrist during recovery.
bác sĩ khuyên tôi nên xoay cổ tay lên trong quá trình phục hồi.
when performing the exercise, make sure to supinate your palms.
khi thực hiện bài tập, hãy chắc chắn xoay lòng bàn tay lên.
she learned to supinate her feet while running to prevent injuries.
cô ấy đã học cách xoay bàn chân lên khi chạy để phòng ngừa chấn thương.
to improve grip strength, you should practice supinating your forearm.
để cải thiện sức mạnh tay nắm, bạn nên luyện tập xoay cẳng tay lên.
he struggled to supinate his hand after the injury.
anh ấy gặp khó khăn khi xoay cổ tay lên sau chấn thương.
supinating the wrist can help with certain sports techniques.
việc xoay cổ tay lên có thể giúp ích với một số kỹ thuật thể thao.
in yoga, you often need to supinate your arms for various poses.
trong yoga, bạn thường cần xoay cẳng tay lên cho nhiều tư thế khác nhau.
physical therapists often teach patients how to supinate correctly.
các chuyên gia vật lý trị liệu thường dạy bệnh nhân cách xoay cổ tay lên đúng cách.
it's important to supinate your feet properly when walking on uneven surfaces.
rất quan trọng là phải xoay bàn chân lên đúng cách khi đi trên bề mặt không bằng phẳng.
he practiced supinating his hand for better performance in baseball.
anh ấy luyện tập xoay cổ tay lên để cải thiện hiệu suất trong bóng chày.
supinate hand
xoay cổ tay
supinate wrist
xoay cổ tay
supinate foot
xoay bàn chân
supinate position
vị trí xoay cổ tay
supinate motion
động tác xoay cổ tay
supinate forearm
xoay cẳng tay
supinate leg
xoay chân
supinate exercise
bài tập xoay cổ tay
supinate technique
kỹ thuật xoay cổ tay
supinate action
hành động xoay cổ tay
the doctor advised me to supinate my wrist during recovery.
bác sĩ khuyên tôi nên xoay cổ tay lên trong quá trình phục hồi.
when performing the exercise, make sure to supinate your palms.
khi thực hiện bài tập, hãy chắc chắn xoay lòng bàn tay lên.
she learned to supinate her feet while running to prevent injuries.
cô ấy đã học cách xoay bàn chân lên khi chạy để phòng ngừa chấn thương.
to improve grip strength, you should practice supinating your forearm.
để cải thiện sức mạnh tay nắm, bạn nên luyện tập xoay cẳng tay lên.
he struggled to supinate his hand after the injury.
anh ấy gặp khó khăn khi xoay cổ tay lên sau chấn thương.
supinating the wrist can help with certain sports techniques.
việc xoay cổ tay lên có thể giúp ích với một số kỹ thuật thể thao.
in yoga, you often need to supinate your arms for various poses.
trong yoga, bạn thường cần xoay cẳng tay lên cho nhiều tư thế khác nhau.
physical therapists often teach patients how to supinate correctly.
các chuyên gia vật lý trị liệu thường dạy bệnh nhân cách xoay cổ tay lên đúng cách.
it's important to supinate your feet properly when walking on uneven surfaces.
rất quan trọng là phải xoay bàn chân lên đúng cách khi đi trên bề mặt không bằng phẳng.
he practiced supinating his hand for better performance in baseball.
anh ấy luyện tập xoay cổ tay lên để cải thiện hiệu suất trong bóng chày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay