surds

[Mỹ]/sɜːd/
[Anh]/sɜrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một số vô tỷ hoặc một căn không thể biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của các số nguyên
adj. không thể biểu diễn dưới dạng số hữu tỷ; liên quan đến một âm thanh không có tiếng trong ngữ âm học

Cụm từ & Cách kết hợp

surds and radicals

phép căn và số mũ

simplifying surds

đơn giản hóa phép căn

adding surds

cộng phép căn

subtracting surds

trừ phép căn

multiplying surds

nhân phép căn

dividing surds

chia phép căn

surds in equations

phép căn trong phương trình

rationalizing surds

hợp lý hóa phép căn

surds properties

tính chất của phép căn

surds examples

ví dụ về phép căn

Câu ví dụ

to simplify the expression, we need to remove the surd.

để đơn giản hóa biểu thức, chúng ta cần loại bỏ căn thức.

the square root of 2 is an example of a surd.

căn bậc hai của 2 là một ví dụ về căn thức.

in mathematics, a surd is an irrational number.

trong toán học, căn thức là một số vô tỷ.

she struggled to solve the equation with the surd.

cô ấy gặp khó khăn trong việc giải phương trình có căn thức.

we learned how to rationalize the surd in class.

chúng tôi đã học cách hợp lý hóa căn thức trong lớp.

surds can appear in various mathematical problems.

căn thức có thể xuất hiện trong nhiều bài toán toán học khác nhau.

finding the value of the surd requires careful calculation.

việc tìm giá trị của căn thức đòi hỏi tính toán cẩn thận.

she wrote the surd in its simplest form.

cô ấy viết căn thức dưới dạng đơn giản nhất.

understanding surds is essential for advanced algebra.

hiểu về căn thức là điều cần thiết cho đại số nâng cao.

he prefers to work with surds rather than decimals.

anh ấy thích làm việc với căn thức hơn là số thập phân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay