surprisals

[Mỹ]/səˈpraɪ.zəl/
[Anh]/sərˈpraɪ.zəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái ngạc nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

high surprisal

mức độ bất ngờ cao

surprisal value

giá trị bất ngờ

surprisal effect

hiệu ứng bất ngờ

surprisal measure

thước đo bất ngờ

surprisal analysis

phân tích bất ngờ

surprisal theory

thuyết bất ngờ

surprisal function

hàm bất ngờ

surprisal score

điểm số bất ngờ

surprisal distribution

phân bố bất ngờ

surprisal framework

khung bất ngờ

Câu ví dụ

her surprisal at the news was evident.

Sự ngạc nhiên của cô ấy khi biết tin là rõ ràng.

it was a complete surprisal to everyone at the party.

Đó là một sự ngạc nhiên hoàn toàn đối với tất cả mọi người tại bữa tiệc.

the surprisal of the unexpected guest made the evening memorable.

Sự xuất hiện bất ngờ của vị khách đã khiến buổi tối trở nên đáng nhớ.

his surprisal was not just from the gift, but the thought behind it.

Sự ngạc nhiên của anh ấy không chỉ đến từ món quà mà còn từ ý nghĩa đằng sau nó.

she expressed her surprisal with a wide smile.

Cô ấy bày tỏ sự ngạc nhiên của mình bằng một nụ cười tươi rói.

the surprisal of the results left everyone speechless.

Kết quả bất ngờ khiến mọi người đều không nói nên lời.

his surprisal at the surprise party was priceless.

Sự ngạc nhiên của anh ấy tại bữa tiệc bất ngờ là vô giá.

the teacher's surprisal at the students' performance was clear.

Sự ngạc nhiên của giáo viên về màn trình diễn của học sinh là rõ ràng.

there was a moment of surprisal before the applause started.

Có một khoảnh khắc ngạc nhiên trước khi mọi người bắt đầu vỗ tay.

his surprisal was captured perfectly in the photograph.

Sự ngạc nhiên của anh ấy đã được thể hiện hoàn hảo trong bức ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay