surrejoinder

[Mỹ]/ˌsʌrɪˈdʒɔɪndə/
[Anh]/ˌsɜːrɪˈdʒɔɪndər/

Dịch

n.phản hồi thứ hai của nguyên đơn trong một vụ án pháp lý; phản biện thứ hai của nguyên đơn chống lại bị đơn
Word Forms
số nhiềusurrejoinders

Cụm từ & Cách kết hợp

quick surrejoinder

phản hồi nhanh chóng

sharp surrejoinder

phản hồi sắc bén

witty surrejoinder

phản hồi dí dỏm

immediate surrejoinder

phản hồi ngay lập tức

clever surrejoinder

phản hồi thông minh

effective surrejoinder

phản hồi hiệu quả

prompt surrejoinder

phản hồi kịp thời

brief surrejoinder

phản hồi ngắn gọn

forceful surrejoinder

phản hồi mạnh mẽ

thoughtful surrejoinder

phản hồi chu đáo

Câu ví dụ

his surrejoinder caught everyone off guard.

phản hồi bất ngờ của anh ấy khiến mọi người đều bất ngờ.

she had a clever surrejoinder ready for any criticism.

Cô ấy đã chuẩn bị một phản hồi thông minh cho bất kỳ lời chỉ trích nào.

the lawyer's surrejoinder was well-received in court.

Phản hồi của luật sư được đón nhận tốt tại tòa án.

his quick surrejoinder showed his wit.

Phản hồi nhanh chóng của anh ấy cho thấy sự thông minh của anh ấy.

after the debate, her surrejoinder was the highlight.

Sau cuộc tranh luận, phản hồi của cô ấy là điểm nổi bật.

he delivered a sharp surrejoinder during the discussion.

Anh ấy đã đưa ra một phản hồi sắc sảo trong suốt cuộc thảo luận.

the surrejoinder added depth to the conversation.

Phản hồi đã thêm chiều sâu cho cuộc trò chuyện.

her surrejoinder was both humorous and insightful.

Phản hồi của cô ấy vừa hài hước vừa sâu sắc.

he was known for his quick surrejoinders in debates.

Anh ấy nổi tiếng với những phản hồi nhanh chóng trong các cuộc tranh luận.

the audience appreciated her witty surrejoinder.

Khán giả đánh giá cao phản hồi thông minh của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay