she gave me a terrible susto when she appeared behind me.
Cô ấy khiến tôi giật mình kinh hoàng khi bất ngờ xuất hiện sau lưng tôi.
he took a susto when the door slammed suddenly.
Anh ấy giật mình khi cánh cửa đóng sầm một cách đột ngột.
the susto was so intense that i couldn't sleep.
Cú giật mình quá mạnh đến mức tôi không thể ngủ được.
the movie gave everyone a good susto.
Bộ phim khiến mọi người giật mình sợ hãi.
i got the susto of my life when the phone rang.
Tôi giật mình kinh hoàng khi điện thoại đổ chuông.
she screamed with susto when she saw the mouse.
Cô ấy hét lên vì sợ khi nhìn thấy con chuột.
the thunder caused a tremendous susto to the children.
Tiếng sấm gây ra một cú giật mình kinh hoàng cho bọn trẻ.
he turned pale from susto when he heard the news.
Anh ấy tái mét vì sợ khi nghe tin tức.
the dog gave the mailman quite a susto.
Con chó khiến người đưa thư giật mình sợ hãi.
i had a small susto but nothing serious.
Tôi giật mình một chút nhưng không có gì nghiêm trọng.
the unexpected visitor gave her a susto.
Người khách không mời mà đến khiến cô ấy giật mình.
he was trembling with susto in the dark room.
Anh ấy run rẩy vì sợ trong căn phòng tối tăm.
the sudden noise caused a collective susto in the theater.
Tiếng động đột ngột khiến mọi người trong rạp hát giật mình.
she fainted from the susto of seeing the accident.
Cô ấy ngất xỉu vì quá sốc khi nhìn thấy tai nạn.
the roller coaster ride gave them an incredible susto.
Chuyến đi tàu đồi bón khiến họ giật mình kinh hoàng.
she gave me a terrible susto when she appeared behind me.
Cô ấy khiến tôi giật mình kinh hoàng khi bất ngờ xuất hiện sau lưng tôi.
he took a susto when the door slammed suddenly.
Anh ấy giật mình khi cánh cửa đóng sầm một cách đột ngột.
the susto was so intense that i couldn't sleep.
Cú giật mình quá mạnh đến mức tôi không thể ngủ được.
the movie gave everyone a good susto.
Bộ phim khiến mọi người giật mình sợ hãi.
i got the susto of my life when the phone rang.
Tôi giật mình kinh hoàng khi điện thoại đổ chuông.
she screamed with susto when she saw the mouse.
Cô ấy hét lên vì sợ khi nhìn thấy con chuột.
the thunder caused a tremendous susto to the children.
Tiếng sấm gây ra một cú giật mình kinh hoàng cho bọn trẻ.
he turned pale from susto when he heard the news.
Anh ấy tái mét vì sợ khi nghe tin tức.
the dog gave the mailman quite a susto.
Con chó khiến người đưa thư giật mình sợ hãi.
i had a small susto but nothing serious.
Tôi giật mình một chút nhưng không có gì nghiêm trọng.
the unexpected visitor gave her a susto.
Người khách không mời mà đến khiến cô ấy giật mình.
he was trembling with susto in the dark room.
Anh ấy run rẩy vì sợ trong căn phòng tối tăm.
the sudden noise caused a collective susto in the theater.
Tiếng động đột ngột khiến mọi người trong rạp hát giật mình.
she fainted from the susto of seeing the accident.
Cô ấy ngất xỉu vì quá sốc khi nhìn thấy tai nạn.
the roller coaster ride gave them an incredible susto.
Chuyến đi tàu đồi bón khiến họ giật mình kinh hoàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay