suzerain state
quốc gia bảo hộ
suzerain rights
quyền bảo hộ
suzerain relationship
mối quan hệ bảo hộ
suzerain power
sức mạnh bảo hộ
suzerain treaty
hiệp ước bảo hộ
suzerain obligations
nghĩa vụ bảo hộ
suzerain influence
ảnh hưởng của bảo hộ
suzerain sovereignty
quyền chủ quyền bảo hộ
suzerain agreement
thỏa thuận bảo hộ
suzerain authority
quyền uy bảo hộ
the suzerain state imposed new taxes on its vassals.
nhà nước bảo hộ đã áp đặt các loại thuế mới cho các chư hầu.
historically, a suzerain had control over the foreign affairs of its client states.
lịch sử cho thấy, một nhà nước bảo hộ có quyền kiểm soát các vấn đề đối ngoại của các quốc gia chư hầu.
the suzerain-vassal relationship was common in feudal systems.
mối quan hệ bảo hộ - chư hầu phổ biến trong các hệ thống phong kiến.
in ancient times, a suzerain would offer protection in exchange for loyalty.
vào thời cổ đại, một nhà nước bảo hộ sẽ cung cấp sự bảo vệ để đổi lấy sự trung thành.
the treaty established the terms of the suzerain's authority.
hiệp ước đã thiết lập các điều khoản về quyền lực của nhà nước bảo hộ.
many nations sought to become a suzerain to expand their influence.
nhiều quốc gia tìm cách trở thành một nhà nước bảo hộ để mở rộng ảnh hưởng của họ.
the suzerain's decree was followed by all subordinate states.
lệnh của nhà nước bảo hộ được tất cả các quốc gia thứ cấp tuân theo.
historically, the suzerain had the right to intervene in local matters.
lịch sử cho thấy, nhà nước bảo hộ có quyền can thiệp vào các vấn đề địa phương.
in a suzerain relationship, loyalty is often rewarded with protection.
trong mối quan hệ bảo hộ, lòng trung thành thường được đền đáp bằng sự bảo vệ.
the concept of a suzerain is often discussed in political theory.
khái niệm về nhà nước bảo hộ thường được thảo luận trong lý thuyết chính trị.
suzerain state
quốc gia bảo hộ
suzerain rights
quyền bảo hộ
suzerain relationship
mối quan hệ bảo hộ
suzerain power
sức mạnh bảo hộ
suzerain treaty
hiệp ước bảo hộ
suzerain obligations
nghĩa vụ bảo hộ
suzerain influence
ảnh hưởng của bảo hộ
suzerain sovereignty
quyền chủ quyền bảo hộ
suzerain agreement
thỏa thuận bảo hộ
suzerain authority
quyền uy bảo hộ
the suzerain state imposed new taxes on its vassals.
nhà nước bảo hộ đã áp đặt các loại thuế mới cho các chư hầu.
historically, a suzerain had control over the foreign affairs of its client states.
lịch sử cho thấy, một nhà nước bảo hộ có quyền kiểm soát các vấn đề đối ngoại của các quốc gia chư hầu.
the suzerain-vassal relationship was common in feudal systems.
mối quan hệ bảo hộ - chư hầu phổ biến trong các hệ thống phong kiến.
in ancient times, a suzerain would offer protection in exchange for loyalty.
vào thời cổ đại, một nhà nước bảo hộ sẽ cung cấp sự bảo vệ để đổi lấy sự trung thành.
the treaty established the terms of the suzerain's authority.
hiệp ước đã thiết lập các điều khoản về quyền lực của nhà nước bảo hộ.
many nations sought to become a suzerain to expand their influence.
nhiều quốc gia tìm cách trở thành một nhà nước bảo hộ để mở rộng ảnh hưởng của họ.
the suzerain's decree was followed by all subordinate states.
lệnh của nhà nước bảo hộ được tất cả các quốc gia thứ cấp tuân theo.
historically, the suzerain had the right to intervene in local matters.
lịch sử cho thấy, nhà nước bảo hộ có quyền can thiệp vào các vấn đề địa phương.
in a suzerain relationship, loyalty is often rewarded with protection.
trong mối quan hệ bảo hộ, lòng trung thành thường được đền đáp bằng sự bảo vệ.
the concept of a suzerain is often discussed in political theory.
khái niệm về nhà nước bảo hộ thường được thảo luận trong lý thuyết chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay