swabbed for testing
đã được lau bằng tăm bông để xét nghiệm
swabbed the area
đã lau vùng đó
swabbed clean
đã lau sạch
swabbed with alcohol
đã lau bằng cồn
swabbed the surface
đã lau bề mặt
swabbed for samples
đã được lau để lấy mẫu
swabbed the wound
đã lau vết thương
swabbed and tested
đã lau và xét nghiệm
swabbed the nose
đã lau mũi
swabbed for covid
đã được lau để xét nghiệm Covid
he swabbed the surface to check for contamination.
anh ta dùng tăm bông lau bề mặt để kiểm tra sự nhiễm bẩn.
the nurse swabbed the patient's throat for a test.
y tá dùng tăm bông lau họng bệnh nhân để làm xét nghiệm.
she swabbed the floor after the spill.
cô ấy dùng tăm bông lau sàn nhà sau sự cố tràn đổ.
they swabbed the samples for further analysis.
họ dùng tăm bông lấy mẫu để phân tích thêm.
the technician swabbed the equipment to ensure it was clean.
kỹ thuật viên dùng tăm bông lau thiết bị để đảm bảo nó sạch sẽ.
after the accident, they swabbed the area for evidence.
sau vụ tai nạn, họ dùng tăm bông lau khu vực để tìm kiếm bằng chứng.
he swabbed his cheek for a dna test.
anh ta dùng tăm bông lau má để xét nghiệm DNA.
the lab technician swabbed the petri dish with bacteria.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm dùng tăm bông lau đĩa petri với vi khuẩn.
she swabbed the wound gently to clean it.
cô ấy dùng tăm bông lau vết thương nhẹ nhàng để làm sạch.
the doctor swabbed the area before the injection.
bác sĩ dùng tăm bông lau khu vực trước khi tiêm.
swabbed for testing
đã được lau bằng tăm bông để xét nghiệm
swabbed the area
đã lau vùng đó
swabbed clean
đã lau sạch
swabbed with alcohol
đã lau bằng cồn
swabbed the surface
đã lau bề mặt
swabbed for samples
đã được lau để lấy mẫu
swabbed the wound
đã lau vết thương
swabbed and tested
đã lau và xét nghiệm
swabbed the nose
đã lau mũi
swabbed for covid
đã được lau để xét nghiệm Covid
he swabbed the surface to check for contamination.
anh ta dùng tăm bông lau bề mặt để kiểm tra sự nhiễm bẩn.
the nurse swabbed the patient's throat for a test.
y tá dùng tăm bông lau họng bệnh nhân để làm xét nghiệm.
she swabbed the floor after the spill.
cô ấy dùng tăm bông lau sàn nhà sau sự cố tràn đổ.
they swabbed the samples for further analysis.
họ dùng tăm bông lấy mẫu để phân tích thêm.
the technician swabbed the equipment to ensure it was clean.
kỹ thuật viên dùng tăm bông lau thiết bị để đảm bảo nó sạch sẽ.
after the accident, they swabbed the area for evidence.
sau vụ tai nạn, họ dùng tăm bông lau khu vực để tìm kiếm bằng chứng.
he swabbed his cheek for a dna test.
anh ta dùng tăm bông lau má để xét nghiệm DNA.
the lab technician swabbed the petri dish with bacteria.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm dùng tăm bông lau đĩa petri với vi khuẩn.
she swabbed the wound gently to clean it.
cô ấy dùng tăm bông lau vết thương nhẹ nhàng để làm sạch.
the doctor swabbed the area before the injection.
bác sĩ dùng tăm bông lau khu vực trước khi tiêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay