swabbing

[Mỹ]/ˈswɒbɪŋ/
[Anh]/ˈswɑːbɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thoa một chất lỏng bằng bông; quá trình rút nước từ giếng; hành động lau chùi hoặc làm sạch

Cụm từ & Cách kết hợp

swabbing technique

kỹ thuật lau chùi

swabbing process

quy trình lau chùi

swabbing kit

bộ lau chùi

swabbing procedure

thủ tục lau chùi

swabbing sample

mẫu lau chùi

swabbing method

phương pháp lau chùi

swabbing surface

bề mặt lau chùi

swabbing area

khu vực lau chùi

swabbing test

thử nghiệm lau chùi

Câu ví dụ

swabbing the surface helped eliminate the bacteria.

Việc lau chùi bề mặt đã giúp loại bỏ vi khuẩn.

the doctor recommended swabbing the throat for tests.

Bác sĩ khuyên nên lau họng để xét nghiệm.

after swabbing, the results showed no signs of infection.

Sau khi lau, kết quả cho thấy không có dấu hiệu nhiễm trùng.

swabbing is essential for maintaining hygiene in labs.

Việc lau chùi rất quan trọng để duy trì vệ sinh trong phòng thí nghiệm.

they are swabbing the area to prepare for the inspection.

Họ đang lau khu vực để chuẩn bị cho cuộc kiểm tra.

swabbing the floors regularly can prevent illness.

Việc lau sàn thường xuyên có thể ngăn ngừa bệnh tật.

the team is swabbing samples from various surfaces.

Đội ngũ đang lấy mẫu và lau các bề mặt khác nhau.

swabbing is a quick way to check for contamination.

Lau là một cách nhanh chóng để kiểm tra sự nhiễm bẩn.

before the surgery, the nurse was swabbing the patient's arm.

Trước khi phẫu thuật, y tá đã lau cánh tay bệnh nhân.

swabbing can be done with a cotton swab or a sponge.

Có thể lau bằng bông tăm hoặc miếng bọt biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay