swayers

[US]/sweiəz/
[UK]/sweiərz/

Translation

n.các nhân tố tác động hoặc ảnh hưởng

Phrases & Collocations

strong swayers

những người có ảnh hưởng mạnh mẽ

political swayers

những người có ảnh hưởng chính trị

social swayers

những người có ảnh hưởng xã hội

key swayers

những người có ảnh hưởng quan trọng

influential swayers

những người có ảnh hưởng

local swayers

những người có ảnh hưởng địa phương

public swayers

những người có ảnh hưởng công chúng

major swayers

những người có ảnh hưởng lớn

silent swayers

những người có ảnh hưởng thầm lặng

hidden swayers

những người có ảnh hưởng ẩn

Example Sentences

the swayers of public opinion can influence elections.

Những người có ảnh hưởng đến dư luận có thể tác động đến các cuộc bầu cử.

many swayers in the market affect consumer behavior.

Nhiều người có ảnh hưởng trên thị trường tác động đến hành vi của người tiêu dùng.

he was one of the swayers in the decision-making process.

Anh ấy là một trong những người có ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định.

social media swayers play a crucial role in shaping trends.

Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng.

the swayers of fashion often dictate what is popular.

Những người có ảnh hưởng đến thời trang thường quyết định điều gì là phổ biến.

political swayers can change the course of a campaign.

Những người có ảnh hưởng chính trị có thể thay đổi tiến trình của một chiến dịch.

understanding the swayers of public sentiment is essential for marketers.

Hiểu những người có ảnh hưởng đến cảm nhận của công chúng là điều cần thiết đối với các nhà tiếp thị.

in debates, swayers can shift the audience's perspective.

Trong các cuộc tranh luận, những người có ảnh hưởng có thể thay đổi quan điểm của khán giả.

some swayers are more influential than others in the community.

Một số người có ảnh hưởng có ảnh hưởng hơn những người khác trong cộng đồng.

identifying the swayers in a group can help in negotiations.

Xác định những người có ảnh hưởng trong một nhóm có thể giúp ích trong đàm phán.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now