sweatiest shirt
Áo thấm mồ hôi nhất
getting sweatiest
Đang thấm mồ hôi nhất
sweatiest day
Ngày thấm mồ hôi nhất
sweatiest palms
Bàn tay thấm mồ hôi nhất
feeling sweatiest
Cảm giác thấm mồ hôi nhất
sweatiest workout
Bài tập thấm mồ hôi nhất
was sweatiest
Đã thấm mồ hôi nhất
sweatiest moment
Khoảnh khắc thấm mồ hôi nhất
so sweatiest
Vậy là thấm mồ hôi nhất
sweatiest socks
Đôi tất thấm mồ hôi nhất
it was the sweatiest summer i've ever experienced.
Đó là mùa hè nóng nực nhất tôi từng trải qua.
after the marathon, i was the sweatiest person there.
Sau cuộc chạy marathon, tôi là người ra mồ hôi nhiều nhất ở đó.
the sweatiest part of the hike was climbing the steep hill.
Phần leo lên dốc cao là phần nóng nực nhất trong chuyến đi bộ.
wearing a suit in this heat is the sweatiest decision ever.
Mặc bộ suit trong cái nóng này là quyết định ra nhiều mồ hôi nhất từng có.
the sweatiest moment was when the air conditioning broke down.
Khoảnh khắc nóng nực nhất là khi hệ thống điều hòa bị hỏng.
he's always the sweatiest one on the basketball court.
Anh ấy luôn là người ra nhiều mồ hôi nhất trên sân bóng rổ.
it was a sweatiest workout, but i felt great afterwards.
Đó là buổi tập luyện nóng nực nhất, nhưng tôi cảm thấy rất tốt sau đó.
the sweatiest feeling is when you can't find shade.
Cảm giác nóng nực nhất là khi bạn không tìm được bóng râm.
i changed into a fresh shirt after the sweatiest yoga class.
Tôi đổi áo mới sau lớp yoga nóng nực nhất.
the sweatiest job i ever had was working in a bakery.
Công việc nóng nực nhất tôi từng có là làm việc trong một tiệm bánh mì.
despite the heat, she remained the sweatiest and most determined.
Dù trong cái nóng, cô ấy vẫn là người ra nhiều mồ hôi và quyết tâm nhất.
sweatiest shirt
Áo thấm mồ hôi nhất
getting sweatiest
Đang thấm mồ hôi nhất
sweatiest day
Ngày thấm mồ hôi nhất
sweatiest palms
Bàn tay thấm mồ hôi nhất
feeling sweatiest
Cảm giác thấm mồ hôi nhất
sweatiest workout
Bài tập thấm mồ hôi nhất
was sweatiest
Đã thấm mồ hôi nhất
sweatiest moment
Khoảnh khắc thấm mồ hôi nhất
so sweatiest
Vậy là thấm mồ hôi nhất
sweatiest socks
Đôi tất thấm mồ hôi nhất
it was the sweatiest summer i've ever experienced.
Đó là mùa hè nóng nực nhất tôi từng trải qua.
after the marathon, i was the sweatiest person there.
Sau cuộc chạy marathon, tôi là người ra mồ hôi nhiều nhất ở đó.
the sweatiest part of the hike was climbing the steep hill.
Phần leo lên dốc cao là phần nóng nực nhất trong chuyến đi bộ.
wearing a suit in this heat is the sweatiest decision ever.
Mặc bộ suit trong cái nóng này là quyết định ra nhiều mồ hôi nhất từng có.
the sweatiest moment was when the air conditioning broke down.
Khoảnh khắc nóng nực nhất là khi hệ thống điều hòa bị hỏng.
he's always the sweatiest one on the basketball court.
Anh ấy luôn là người ra nhiều mồ hôi nhất trên sân bóng rổ.
it was a sweatiest workout, but i felt great afterwards.
Đó là buổi tập luyện nóng nực nhất, nhưng tôi cảm thấy rất tốt sau đó.
the sweatiest feeling is when you can't find shade.
Cảm giác nóng nực nhất là khi bạn không tìm được bóng râm.
i changed into a fresh shirt after the sweatiest yoga class.
Tôi đổi áo mới sau lớp yoga nóng nực nhất.
the sweatiest job i ever had was working in a bakery.
Công việc nóng nực nhất tôi từng có là làm việc trong một tiệm bánh mì.
despite the heat, she remained the sweatiest and most determined.
Dù trong cái nóng, cô ấy vẫn là người ra nhiều mồ hôi và quyết tâm nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay