swiffer

[Mỹ]/[ˈswɪfər]/
[Anh]/[ˈswɪfər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

swiffer it up

using a swiffer

swiffer pads

swiffer refills

get a swiffer

swiffer cleaning

swiffer handle

swiffer around

swiffer wet

swiffer dry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay