swingy chair
ghế đu
swingy dance
nhảy đu
swingy style
phong cách đu
swingy music
nhạc đu
swingy road
đường đu
swingy motion
động tác đu
swingy ride
chuyến đu
swingy outfit
trang phục đu
swingy vibe
cảm giác đu
swingy performance
biểu diễn đu
the swingy music made everyone want to dance.
Nghe điệu nhạc vui nhộn, ai ai cũng muốn nhảy.
her swingy dress caught the attention of everyone at the party.
Chiếc váy đuôi xòe của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the swingy ride at the amusement park was thrilling.
Trò chơi đu quay tại công viên giải trí thật thú vị.
he has a swingy style that makes him stand out.
Anh ấy có một phong cách rất độc đáo khiến anh ấy nổi bật.
the swingy movements of the dancers were mesmerizing.
Những chuyển động đu đưa của các vũ công thật mê hoặc.
her swingy hair swayed with every step she took.
Mái tóc xoăn của cô ấy vẫy theo mỗi bước chân cô ấy đi.
the swingy rhythm of the song lifted everyone's spirits.
Nhịp điệu vui tươi của bài hát đã nâng cao tinh thần của mọi người.
they enjoyed a swingy game of basketball at the park.
Họ đã tận hưởng một trò chơi bóng rổ vui nhộn tại công viên.
her swingy personality makes her very approachable.
Tính cách thân thiện của cô ấy khiến cô ấy rất dễ gần.
the swingy fashion trend is very popular this season.
Xu hướng thời trang đuôi xòe rất phổ biến mùa này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay