swinish behavior
hành vi như lợn
swinish habits
thói quen như lợn
swinish attitude
tinh thần như lợn
swinish remarks
nhận xét như lợn
swinish conduct
hành vi như lợn
swinish nature
tính cách như lợn
swinish tendencies
xu hướng như lợn
swinish lifestyle
phong cách sống như lợn
swinish taste
gu như lợn
his swinish behavior at the party was embarrassing.
hành vi thô tục của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
don't be so swinish about sharing your food.
đừng quá thô tục khi chia sẻ thức ăn của bạn.
she found his swinish laughter quite off-putting.
cô ấy thấy tiếng cười thô tục của anh ấy khá khó chịu.
the swinish attitude of some customers can be frustrating.
thái độ thô tục của một số khách hàng có thể gây khó chịu.
he was criticized for his swinish remarks during the meeting.
anh ấy bị chỉ trích vì những lời nhận xét thô tục của mình trong cuộc họp.
her swinish habits made her unpopular among her peers.
những thói quen thô tục của cô ấy khiến cô ấy không được lòng bạn bè.
they were upset by the swinish comments made online.
họ cảm thấy khó chịu vì những bình luận thô tục được đăng tải trực tuyến.
his swinish disregard for cleanliness was shocking.
sự coi thường vệ sinh của anh ấy thật đáng sốc.
she tried to ignore his swinish behavior during dinner.
cô ấy cố gắng bỏ qua hành vi thô tục của anh ấy trong bữa tối.
being swinish is not a trait anyone admires.
thô tục không phải là phẩm chất mà ai cũng ngưỡng mộ.
swinish behavior
hành vi như lợn
swinish habits
thói quen như lợn
swinish attitude
tinh thần như lợn
swinish remarks
nhận xét như lợn
swinish conduct
hành vi như lợn
swinish nature
tính cách như lợn
swinish tendencies
xu hướng như lợn
swinish lifestyle
phong cách sống như lợn
swinish taste
gu như lợn
his swinish behavior at the party was embarrassing.
hành vi thô tục của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
don't be so swinish about sharing your food.
đừng quá thô tục khi chia sẻ thức ăn của bạn.
she found his swinish laughter quite off-putting.
cô ấy thấy tiếng cười thô tục của anh ấy khá khó chịu.
the swinish attitude of some customers can be frustrating.
thái độ thô tục của một số khách hàng có thể gây khó chịu.
he was criticized for his swinish remarks during the meeting.
anh ấy bị chỉ trích vì những lời nhận xét thô tục của mình trong cuộc họp.
her swinish habits made her unpopular among her peers.
những thói quen thô tục của cô ấy khiến cô ấy không được lòng bạn bè.
they were upset by the swinish comments made online.
họ cảm thấy khó chịu vì những bình luận thô tục được đăng tải trực tuyến.
his swinish disregard for cleanliness was shocking.
sự coi thường vệ sinh của anh ấy thật đáng sốc.
she tried to ignore his swinish behavior during dinner.
cô ấy cố gắng bỏ qua hành vi thô tục của anh ấy trong bữa tối.
being swinish is not a trait anyone admires.
thô tục không phải là phẩm chất mà ai cũng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay