symbiogenesis

[Mỹ]/ˌsɪm.bɪ.oʊˈdʒɛn.ɪs.ɪs/
[Anh]/ˌsɪm.bi.oʊˈdʒɛn.ɪs.ɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết tiến hóa dựa trên sự hợp nhất của các sinh vật khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

symbiogenesis theory

thuyết cộng sinh

symbiogenesis process

quá trình cộng sinh

symbiogenesis events

các sự kiện cộng sinh

symbiogenesis model

mô hình cộng sinh

symbiogenesis research

nghiên cứu về cộng sinh

symbiogenesis phenomenon

hiện tượng cộng sinh

symbiogenesis implications

tác động của cộng sinh

symbiogenesis examples

ví dụ về cộng sinh

symbiogenesis studies

các nghiên cứu về cộng sinh

Câu ví dụ

symbiogenesis is a key concept in evolutionary biology.

ội sống cộng sinh là một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.

many scientists study symbiogenesis to understand the origin of complex life.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu về hội sống cộng sinh để hiểu nguồn gốc của sự sống phức tạp.

symbiogenesis can explain how different species interact and evolve together.

Hội sống cộng sinh có thể giải thích cách các loài khác nhau tương tác và tiến hóa cùng nhau.

the theory of symbiogenesis challenges traditional views of evolution.

Thuyết về hội sống cộng sinh thách thức các quan điểm truyền thống về tiến hóa.

research on symbiogenesis has led to new insights in genetics.

Nghiên cứu về hội sống cộng sinh đã dẫn đến những hiểu biết mới trong di truyền học.

symbiogenesis may play a role in the development of multicellular organisms.

Hội sống cộng sinh có thể đóng vai trò trong sự phát triển của các sinh vật đa bào.

understanding symbiogenesis can help us comprehend ecological relationships.

Hiểu về hội sống cộng sinh có thể giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ sinh thái.

some researchers argue that symbiogenesis is more important than natural selection.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng hội sống cộng sinh quan trọng hơn chọn lọc tự nhiên.

symbiogenesis highlights the importance of cooperation in evolution.

Hội sống cộng sinh làm nổi bật tầm quan trọng của sự hợp tác trong tiến hóa.

examples of symbiogenesis can be found in various ecosystems.

Có thể tìm thấy các ví dụ về hội sống cộng sinh trong các hệ sinh thái khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay