embodiments

[Mỹ]/[ˈembəʊdɪmənts]/
[Anh]/[ˈembədaɪmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

embodiments of grace

những hiện thân của ân sủng

embodiments of hope

những hiện thân của hy vọng

embodiments exist

các hiện thân tồn tại

embodiments appear

các hiện thân xuất hiện

embodiments of power

những hiện thân của quyền lực

embodiments of love

những hiện thân của tình yêu

embodiments shown

các hiện thân được thể hiện

embodiments arise

các hiện thân xuất hiện

Câu ví dụ

several embodiments of the new software feature a streamlined user interface.

Người dịch: Nhiều phiên bản thực hiện của tính năng phần mềm mới có giao diện người dùng được đơn giản hóa.

the patent described various embodiments of the invention, including a wireless version.

Người dịch: bằng sáng chế mô tả nhiều phiên bản thực hiện của phát minh, bao gồm cả phiên bản không dây.

these embodiments demonstrate the flexibility of the underlying technology.

Người dịch: Những phiên bản thực hiện này cho thấy tính linh hoạt của công nghệ nền tảng.

we explored different embodiments to optimize performance and reduce costs.

Người dịch: Chúng tôi đã khám phá các phiên bản thực hiện khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí.

the system supports multiple embodiments, allowing for customization.

Người dịch: Hệ thống hỗ trợ nhiều phiên bản thực hiện, cho phép tùy chỉnh.

this particular embodiment focuses on improving battery life.

Người dịch: Phiên bản thực hiện cụ thể này tập trung vào việc cải thiện thời lượng pin.

the team considered several embodiments before finalizing the design.

Người dịch: Nhóm đã xem xét nhiều phiên bản thực hiện trước khi xác định thiết kế cuối cùng.

each embodiment offers unique advantages and disadvantages.

Người dịch: Mỗi phiên bản thực hiện đều mang lại những ưu điểm và nhược điểm riêng.

the document details the various embodiments of the proposed solution.

Người dịch: Tài liệu chi tiết các phiên bản thực hiện khác nhau của giải pháp được đề xuất.

future embodiments may incorporate artificial intelligence capabilities.

Người dịch: Các phiên bản thực hiện trong tương lai có thể tích hợp khả năng trí tuệ nhân tạo.

the project included the development of several practical embodiments.

Người dịch: Dự án bao gồm việc phát triển nhiều phiên bản thực hiện thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay