symbolise

[Mỹ]/'simbəlaiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Symbolise: để phục vụ như một biểu tượng; để đại diện cho một cái gì đó.
Word Forms
quá khứ phân từsymbolised
thì quá khứsymbolised
ngôi thứ ba số ítsymbolises
số nhiềusymbolises
hiện tại phân từsymbolising

Câu ví dụ

What does this strange mark symbolise?

Dấu hiệu kỳ lạ này tượng trưng cho điều gì?

The dove symbolises peace.

Bồ câu tượng trưng cho hòa bình.

Red roses symbolise love.

Những bông hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.

A broken mirror can symbolise bad luck.

Một tấm gương vỡ có thể tượng trưng cho xui xẻo.

In some cultures, the color white symbolises purity.

Ở một số nền văn hóa, màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết.

The lion often symbolises courage and strength.

Con sư tử thường tượng trưng cho lòng dũng cảm và sức mạnh.

A candle can symbolise hope in the darkness.

Ngọn nến có thể tượng trưng cho hy vọng trong bóng tối.

The oak tree symbolises strength and endurance.

Cây sồi tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ.

The color black can symbolise mourning or elegance.

Màu đen có thể tượng trưng cho sự tang tóc hoặc sự thanh lịch.

The lotus flower symbolises purity and enlightenment in many Eastern cultures.

Hoa sen tượng trưng cho sự tinh khiết và giác ngộ trong nhiều nền văn hóa phương Đông.

The dove symbolises the Holy Spirit in Christian symbolism.

Bồ câu tượng trưng cho Đức Thánh Linh trong biểu tượng tôn giáo Cơ đốc.

Ví dụ thực tế

He needed ways to symbolise that freshness.

Anh ta cần những cách để biểu tượng cho sự tươi mới đó.

Nguồn: Rock documentary

Organisers say the fire symbolises letting go of the past.

Các nhà tổ chức nói rằng ngọn lửa tượng trưng cho việc buông bỏ quá khứ.

Nguồn: BBC News Vocabulary

The latter is known to symbolise prosperity, health and harmony.

Đại diện cho điều đó thường được biết đến là biểu tượng cho sự thịnh vượng, sức khỏe và hòa hợp.

Nguồn: Selected English short passages

For her, the worn-out floor symbolised hard graft, or hard work.

Với cô ấy, sàn nhà cũ kỹ tượng trưng cho sự vất vả, hoặc công việc khó khăn.

Nguồn: 6 Minute English

Uncut noodles symbolise longevity; sweet rice cakes anticipate a better future.

Mì sợi không cắt tượng trưng cho sự trường thọ; bánh gạo ngọt báo hiệu một tương lai tốt đẹp hơn.

Nguồn: The Economist (Summary)

The women wore white, symbolising pure intentions, and carried gladioli, a single stem each.

Những người phụ nữ mặc đồ trắng, tượng trưng cho những ý định thuần khiết, và mang hoa gladiolus, mỗi người một nhánh.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

There are different images, forms of the Buddha, that actually kind of symbolise those events.

Có những hình ảnh khác nhau, các hình thức của Phật, thực sự tượng trưng cho những sự kiện đó.

Nguồn: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"

The bread, and often apples too, are smeared with honey, symbolising the wish for a sweet year.

Bánh mì, và thường là táo, được phết mật ong, tượng trưng cho mong ước một năm ngọt ngào.

Nguồn: The Economist (Summary)

These mooncakes are said to symbolise togetherness and harmony, and typically cut into eight pieces before eating.

Những chiếc bánh trung thu này được cho là tượng trưng cho sự đoàn kết và hòa hợp, và thường được cắt thành tám miếng trước khi ăn.

Nguồn: Selected English short passages

The European acquisition of tobacco, and European pipe-smoking, symbolise for many Native Americans the expropriation of their homeland.

Việc thu thập thuốc lá của châu Âu và hút thuốc ống của châu Âu, đối với nhiều người Mỹ bản địa, tượng trưng cho việc chiếm đoạt đất đai của họ.

Nguồn: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay