symbolising

[Mỹ]/[ˈsɪm.bəl.ɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈsɪm.bəl.ɪzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Diễn tả một thứ bằng biểu tượng hoặc hình ảnh; là biểu tượng của một thứ gì đó.
v. (dạng quá khứ phân từ) Được biểu diễn bằng biểu tượng hoặc hình ảnh.
Word Forms
số nhiềusymbolisings

Cụm từ & Cách kết hợp

symbolising hope

biểu tượng cho hy vọng

symbolising unity

biểu tượng cho sự đoàn kết

symbolising progress

biểu tượng cho sự phát triển

symbolising freedom

biểu tượng cho tự do

symbolising power

biểu tượng cho quyền lực

symbolising change

biểu tượng cho sự thay đổi

symbolising resilience

biểu tượng cho sự kiên cường

symbolising success

biểu tượng cho thành công

symbolising peace

biểu tượng cho hòa bình

symbolising commitment

biểu tượng cho cam kết

Câu ví dụ

the dove is often symbolising peace and hope around the world.

Con bồ câu thường là biểu tượng của hòa bình và hy vọng trên toàn thế giới.

the red rose is symbolising love and passion in many cultures.

Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu và đam mê trong nhiều nền văn hóa.

the national flag is symbolising a country's identity and values.

Lá cờ quốc gia là biểu tượng của bản sắc và giá trị của một quốc gia.

the lion is symbolising courage and strength in various traditions.

Con sư tử là biểu tượng của lòng dũng cảm và sức mạnh trong nhiều truyền thống.

the oak tree is symbolising resilience and longevity in many societies.

Cây sồi là biểu tượng của sự kiên cường và trường thọ trong nhiều xã hội.

the yin and yang symbol is symbolising balance and harmony.

Biểu tượng âm dương là biểu tượng của sự cân bằng và hài hòa.

the broken mirror is symbolising bad luck in some cultures.

Gương vỡ là biểu tượng của xui xẻo trong một số nền văn hóa.

the rainbow is symbolising hope and new beginnings after a storm.

Cầu vồng là biểu tượng của hy vọng và khởi đầu mới sau cơn bão.

the clenched fist is symbolising solidarity and resistance.

Bàn tay nắm chặt là biểu tượng của tinh thần đoàn kết và kháng cự.

the hourglass is symbolising the passage of time and mortality.

Giờ đồng hồ là biểu tượng của sự trôi chảy của thời gian và sự chết chóc.

the wedding ring is symbolising eternal love and commitment.

Đeo nhẫn cưới là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và cam kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay