| số nhiều | symbolisings |
symbolising hope
biểu tượng cho hy vọng
symbolising unity
biểu tượng cho sự đoàn kết
symbolising progress
biểu tượng cho sự phát triển
symbolising freedom
biểu tượng cho tự do
symbolising power
biểu tượng cho quyền lực
symbolising change
biểu tượng cho sự thay đổi
symbolising resilience
biểu tượng cho sự kiên cường
symbolising success
biểu tượng cho thành công
symbolising peace
biểu tượng cho hòa bình
symbolising commitment
biểu tượng cho cam kết
the dove is often symbolising peace and hope around the world.
Con bồ câu thường là biểu tượng của hòa bình và hy vọng trên toàn thế giới.
the red rose is symbolising love and passion in many cultures.
Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu và đam mê trong nhiều nền văn hóa.
the national flag is symbolising a country's identity and values.
Lá cờ quốc gia là biểu tượng của bản sắc và giá trị của một quốc gia.
the lion is symbolising courage and strength in various traditions.
Con sư tử là biểu tượng của lòng dũng cảm và sức mạnh trong nhiều truyền thống.
the oak tree is symbolising resilience and longevity in many societies.
Cây sồi là biểu tượng của sự kiên cường và trường thọ trong nhiều xã hội.
the yin and yang symbol is symbolising balance and harmony.
Biểu tượng âm dương là biểu tượng của sự cân bằng và hài hòa.
the broken mirror is symbolising bad luck in some cultures.
Gương vỡ là biểu tượng của xui xẻo trong một số nền văn hóa.
the rainbow is symbolising hope and new beginnings after a storm.
Cầu vồng là biểu tượng của hy vọng và khởi đầu mới sau cơn bão.
the clenched fist is symbolising solidarity and resistance.
Bàn tay nắm chặt là biểu tượng của tinh thần đoàn kết và kháng cự.
the hourglass is symbolising the passage of time and mortality.
Giờ đồng hồ là biểu tượng của sự trôi chảy của thời gian và sự chết chóc.
the wedding ring is symbolising eternal love and commitment.
Đeo nhẫn cưới là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và cam kết.
symbolising hope
biểu tượng cho hy vọng
symbolising unity
biểu tượng cho sự đoàn kết
symbolising progress
biểu tượng cho sự phát triển
symbolising freedom
biểu tượng cho tự do
symbolising power
biểu tượng cho quyền lực
symbolising change
biểu tượng cho sự thay đổi
symbolising resilience
biểu tượng cho sự kiên cường
symbolising success
biểu tượng cho thành công
symbolising peace
biểu tượng cho hòa bình
symbolising commitment
biểu tượng cho cam kết
the dove is often symbolising peace and hope around the world.
Con bồ câu thường là biểu tượng của hòa bình và hy vọng trên toàn thế giới.
the red rose is symbolising love and passion in many cultures.
Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu và đam mê trong nhiều nền văn hóa.
the national flag is symbolising a country's identity and values.
Lá cờ quốc gia là biểu tượng của bản sắc và giá trị của một quốc gia.
the lion is symbolising courage and strength in various traditions.
Con sư tử là biểu tượng của lòng dũng cảm và sức mạnh trong nhiều truyền thống.
the oak tree is symbolising resilience and longevity in many societies.
Cây sồi là biểu tượng của sự kiên cường và trường thọ trong nhiều xã hội.
the yin and yang symbol is symbolising balance and harmony.
Biểu tượng âm dương là biểu tượng của sự cân bằng và hài hòa.
the broken mirror is symbolising bad luck in some cultures.
Gương vỡ là biểu tượng của xui xẻo trong một số nền văn hóa.
the rainbow is symbolising hope and new beginnings after a storm.
Cầu vồng là biểu tượng của hy vọng và khởi đầu mới sau cơn bão.
the clenched fist is symbolising solidarity and resistance.
Bàn tay nắm chặt là biểu tượng của tinh thần đoàn kết và kháng cự.
the hourglass is symbolising the passage of time and mortality.
Giờ đồng hồ là biểu tượng của sự trôi chảy của thời gian và sự chết chóc.
the wedding ring is symbolising eternal love and commitment.
Đeo nhẫn cưới là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và cam kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay