| số nhiều | symmetricalnesses |
the architect emphasized the symmetricalness of the building's design.
Người kiến trúc sư nhấn mạnh tính đối xứng trong thiết kế của tòa nhà.
artists often appreciate the symmetricalness found in nature.
Những nghệ sĩ thường trân trọng tính đối xứng được tìm thấy trong thiên nhiên.
the symmetricalness of the pattern creates a sense of balance.
Tính đối xứng của mẫu tạo ra cảm giác cân bằng.
mathematicians study the symmetricalness of geometric shapes.
Các nhà toán học nghiên cứu tính đối xứng của các hình học.
we noticed the perfect symmetricalness of the butterfly's wings.
Chúng tôi nhận thấy tính đối xứng hoàn hảo của đôi cánh bướm.
the symmetricalness of the garden appealed to the visitors.
Tính đối xứng của khu vườn đã thu hút các du khách.
modern architecture often challenges traditional symmetricalness.
Thiết kế kiến trúc hiện đại thường thách thức tính đối xứng truyền thống.
she checked the symmetricalness of the haircut in the mirror.
Cô ấy kiểm tra tính đối xứng của kiểu tóc trong gương.
the logo's symmetricalness makes it easy to recognize.
Tính đối xứng của logo khiến nó dễ nhận biết.
the symmetricalness of the face is often associated with beauty.
Tính đối xứng của khuôn mặt thường được liên kết với vẻ đẹp.
the bridge is famous for its structural symmetricalness.
Cây cầu nổi tiếng với tính đối xứng cấu trúc của nó.
strict symmetricalness characterizes the layout of the palace.
Tính đối xứng nghiêm ngặt đặc trưng cho bố cục của cung điện.
the architect emphasized the symmetricalness of the building's design.
Người kiến trúc sư nhấn mạnh tính đối xứng trong thiết kế của tòa nhà.
artists often appreciate the symmetricalness found in nature.
Những nghệ sĩ thường trân trọng tính đối xứng được tìm thấy trong thiên nhiên.
the symmetricalness of the pattern creates a sense of balance.
Tính đối xứng của mẫu tạo ra cảm giác cân bằng.
mathematicians study the symmetricalness of geometric shapes.
Các nhà toán học nghiên cứu tính đối xứng của các hình học.
we noticed the perfect symmetricalness of the butterfly's wings.
Chúng tôi nhận thấy tính đối xứng hoàn hảo của đôi cánh bướm.
the symmetricalness of the garden appealed to the visitors.
Tính đối xứng của khu vườn đã thu hút các du khách.
modern architecture often challenges traditional symmetricalness.
Thiết kế kiến trúc hiện đại thường thách thức tính đối xứng truyền thống.
she checked the symmetricalness of the haircut in the mirror.
Cô ấy kiểm tra tính đối xứng của kiểu tóc trong gương.
the logo's symmetricalness makes it easy to recognize.
Tính đối xứng của logo khiến nó dễ nhận biết.
the symmetricalness of the face is often associated with beauty.
Tính đối xứng của khuôn mặt thường được liên kết với vẻ đẹp.
the bridge is famous for its structural symmetricalness.
Cây cầu nổi tiếng với tính đối xứng cấu trúc của nó.
strict symmetricalness characterizes the layout of the palace.
Tính đối xứng nghiêm ngặt đặc trưng cho bố cục của cung điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay