syncategorem

[Mỹ]/ˌsɪnkætəˈɡɒriːm/
[Anh]/ˌsɪnkætəˈɡɔːriːm/

Dịch

n. (logic, semantics) một từ không thể đứng một mình như một thuật ngữ trong một mệnh đề nhưng phải được kết hợp với các thuật ngữ khác để tạo thành một biểu đạt có ý nghĩa.
Các dạng của từ
số nhiềusyncategorems

Cụm từ & Cách kết hợp

syncategorems

Từ không thể phân loại

syncategorematic

Tính không thể phân loại

syncategorematic word

Từ không thể phân loại

syncategorematic term

Thuật ngữ không thể phân loại

syncategorematic expression

Biểu thức không thể phân loại

syncategorematic words

Các từ không thể phân loại

syncategorematic terms

Các thuật ngữ không thể phân loại

syncategoremata

Các từ không thể phân loại

pure syncategorem

Từ không thể phân loại thuần túy

Câu ví dụ

a syncategorem is a word that has no abstract meaning by itself.

Một syncategorem là một từ không có ý nghĩa trừu tượng riêng.

medieval logicians debated whether 'every' functions as a syncategorem.

Các nhà logic học thời trung cổ tranh luận xem 'mọi' có chức năng như một syncategorem hay không.

understanding the syncategorem is essential for studying scholastic logic.

Hiểu về syncategorem là cần thiết để nghiên cứu logic học kinh viện.

william of ockham wrote treatises on the syncategorem.

William của Ockham đã viết các luận thuyết về syncategorem.

linguists classify conjunctions and prepositions as types of syncategorem.

Các nhà ngôn ngữ học phân loại các liên từ và giới từ như các loại syncategorem.

the term syncategorem appears frequently in old grammar texts.

Từ syncategorem xuất hiện thường xuyên trong các văn bản ngữ pháp cổ.

scholars analyze the logical role of the syncategorem in sentences.

Các học giả phân tích vai trò logic của syncategorem trong câu.

categorematic words differ significantly from the syncategorem.

Các từ categorematic khác biệt đáng kể so với syncategorem.

can you identify the syncategorem in this philosophical proposition?

Bạn có thể xác định syncategorem trong mệnh đề triết học này không?

the concept of syncategorem was developed in the middle ages.

Khái niệm syncategorem được phát triển vào thời trung cổ.

syncategorem terms help define the scope of categorical terms.

Các thuật ngữ syncategorem giúp xác định phạm vi của các thuật ngữ phân loại.

distinguishing a categorem from a syncategorem requires practice.

Phân biệt một categorem với một syncategorem đòi hỏi luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay