syncing files
đồng bộ hóa các tập tin
syncing data
đồng bộ hóa dữ liệu
syncing devices
đồng bộ hóa các thiết bị
syncing settings
đồng bộ hóa cài đặt
syncing music
đồng bộ hóa nhạc
syncing contacts
đồng bộ hóa danh bạ
syncing calendars
đồng bộ hóa lịch
syncing applications
đồng bộ hóa ứng dụng
syncing photos
đồng bộ hóa ảnh
syncing updates
đồng bộ hóa bản cập nhật
the app is syncing your data automatically.
Ứng dụng đang đồng bộ hóa dữ liệu của bạn một cách tự động.
she is syncing her calendar with her phone.
Cô ấy đang đồng bộ hóa lịch của mình với điện thoại.
syncing files can take a few minutes.
Việc đồng bộ hóa tệp có thể mất vài phút.
make sure you are syncing the latest version.
Hãy chắc chắn rằng bạn đang đồng bộ hóa phiên bản mới nhất.
he is syncing his playlist across devices.
Anh ấy đang đồng bộ hóa danh sách phát của mình trên các thiết bị.
they are syncing their notes for the project.
Họ đang đồng bộ hóa ghi chú của họ cho dự án.
syncing your contacts is very easy.
Việc đồng bộ hóa danh bạ của bạn rất dễ dàng.
she forgot to start syncing her photos.
Cô ấy quên bắt đầu đồng bộ hóa ảnh của mình.
syncing can improve your workflow efficiency.
Việc đồng bộ hóa có thể cải thiện hiệu quả quy trình làm việc của bạn.
he is having trouble syncing his devices.
Anh ấy đang gặp rắc rối khi đồng bộ hóa các thiết bị của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay