The jazz band added syncopation to their performance.
Ban nhạc jazz đã thêm sự ngắt nhịp vào màn trình diễn của họ.
The drummer's syncopation added an exciting rhythm to the song.
Sự ngắt nhịp của tay trống đã thêm một nhịp điệu thú vị vào bài hát.
Syncopation is a common technique used in various music genres.
Sự ngắt nhịp là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc.
Dancers often move in syncopation with the music.
Các vũ công thường di chuyển theo sự ngắt nhịp của âm nhạc.
The syncopation of the drums created a lively atmosphere at the concert.
Sự ngắt nhịp của trống đã tạo ra một không khí sôi động tại buổi hòa nhạc.
Musicians use syncopation to create interesting and catchy rhythms.
Các nhạc sĩ sử dụng sự ngắt nhịp để tạo ra những nhịp điệu thú vị và bắt tai.
The syncopation in the song made it difficult for the audience to predict the beat.
Sự ngắt nhịp trong bài hát khiến khán giả khó đoán được nhịp điệu.
Syncopation adds a sense of unpredictability to the music.
Sự ngắt nhịp thêm vào một cảm giác khó đoán vào âm nhạc.
The syncopation of the piano added a jazzy feel to the performance.
Sự ngắt nhịp của cây đàn piano đã thêm vào một cảm giác nhạc jazz vào màn trình diễn.
In Latin music, syncopation is a key element that gives the music its distinctive groove.
Trong âm nhạc Latin, sự ngắt nhịp là một yếu tố quan trọng mang lại âm hưởng đặc trưng cho âm nhạc.
The jazz band added syncopation to their performance.
Ban nhạc jazz đã thêm sự ngắt nhịp vào màn trình diễn của họ.
The drummer's syncopation added an exciting rhythm to the song.
Sự ngắt nhịp của tay trống đã thêm một nhịp điệu thú vị vào bài hát.
Syncopation is a common technique used in various music genres.
Sự ngắt nhịp là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc.
Dancers often move in syncopation with the music.
Các vũ công thường di chuyển theo sự ngắt nhịp của âm nhạc.
The syncopation of the drums created a lively atmosphere at the concert.
Sự ngắt nhịp của trống đã tạo ra một không khí sôi động tại buổi hòa nhạc.
Musicians use syncopation to create interesting and catchy rhythms.
Các nhạc sĩ sử dụng sự ngắt nhịp để tạo ra những nhịp điệu thú vị và bắt tai.
The syncopation in the song made it difficult for the audience to predict the beat.
Sự ngắt nhịp trong bài hát khiến khán giả khó đoán được nhịp điệu.
Syncopation adds a sense of unpredictability to the music.
Sự ngắt nhịp thêm vào một cảm giác khó đoán vào âm nhạc.
The syncopation of the piano added a jazzy feel to the performance.
Sự ngắt nhịp của cây đàn piano đã thêm vào một cảm giác nhạc jazz vào màn trình diễn.
In Latin music, syncopation is a key element that gives the music its distinctive groove.
Trong âm nhạc Latin, sự ngắt nhịp là một yếu tố quan trọng mang lại âm hưởng đặc trưng cho âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay