sytem

[Mỹ]/ˈsɪstəm/
[Anh]/ˈsɪstəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm các yếu tố tương tác hoặc liên quan đến nhau hoạt động theo một bộ quy tắc để tạo thành một chỉnh thể thống nhất.
Các dạng của từ
số nhiềusytems

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay