t-rex

[Mỹ]/ˈtiːˌrɛks/
[Anh]/ˈtiːˌrɛks/

Dịch

n. một loài khủng long ăn thịt lớn được gọi là Tyrannosaurus rex.

Cụm từ & Cách kết hợp

t-rex roar

tiếng gầm của t-rex

see a t-rex

nhìn thấy một con t-rex

t-rex bones

xương của t-rex

like a t-rex

như một con t-rex

t-rex size

kích thước của t-rex

hunting t-rex

săn t-rex

fierce t-rex

t-rex hung dữ

t-rex attack

tấn công của t-rex

ancient t-rex

t-rex cổ đại

t-rex fossil

fossil t-rex

Câu ví dụ

the t-rex roamed the prehistoric landscape.

con t-rex đi lang thang trên vùng đất tiền sử.

children love to play with t-rex toys.

trẻ em thích chơi với đồ chơi t-rex.

scientists study t-rex fossils to learn about dinosaurs.

các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch t-rex để tìm hiểu về loài khủng long.

the museum displayed a massive t-rex skeleton.

bảo tàng trưng bày một bộ xương t-rex khổng lồ.

a fierce t-rex dominated the food chain.

một con t-rex hung dữ thống trị chuỗi thức ăn.

the t-rex had tiny arms, a curious feature.

con t-rex có đôi tay nhỏ, một đặc điểm kỳ lạ.

imagine encountering a hungry t-rex in the jungle!

tưởng tượng gặp một con t-rex đói khát trong rừng!

the t-rex's powerful bite could crush bone.

bộ răng hàm mạnh mẽ của con t-rex có thể nghiền nát xương.

many movies feature a terrifying t-rex attack.

nhiều bộ phim có cảnh tấn công của một con t-rex đáng sợ.

the t-rex walked on two powerful legs.

con t-rex đi bằng hai chân mạnh mẽ.

researchers debated the t-rex's hunting strategies.

các nhà nghiên cứu tranh luận về các chiến lược săn mồi của t-rex.

the young child dressed as a t-rex for halloween.

đứa trẻ nhỏ đã hóa trang thành t-rex cho ngày Halloween.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay